Chuyển đến nội dung
Ngôn ngữ/
Trường phái Hoạ điểm – Cấu trúc của những chấm màu (Kỳ 2)

Trường phái Hoạ điểm – Cấu trúc của những chấm màu (Kỳ 2)

Nếu ở kỳ trước, Hoạ điểm được nhìn như một hệ thống lý thuyết dựa trên khoa học thị giác, thì trong thực hành, nó lại là một thử thách khắc nghiệt đối với người nghệ sĩ. Mỗi bức tranh không còn được tạo nên từ những nét cọ tự do, mà là kết quả của hàng nghìn, thậm chí hàng triệu chấm màu nhỏ được đặt một cách có tính toán. Chính trong quá trình này, Trường phái Hoạ điểm bộc lộ rõ bản chất của mình: không chỉ là một phong cách thị giác, mà là một phương pháp xây dựng hình ảnh hoàn toàn mới.

Kỹ thuật Hội hoạ Chấm màu

Trường phái hội hoạ Chấm màu là phương pháp sử dụng những chấm sơn thuần khiết, không pha trộn, được đặt một cách cẩn trọng trên bề mặt toan. Thay vì xử lý màu sắc trên bảng pha, các nghệ sĩ làm việc trực tiếp trên tranh, kiên nhẫn chấm từng điểm nhỏ – có thể là hình tròn hoặc hình vuông – để xây dựng hình ảnh. Quá trình hòa trộn và kết hợp sắc tố vì thế không diễn ra trước đó, mà được “kích hoạt” ngay trên bề mặt tranh, trong chính trải nghiệm thị giác của người xem. Chính đặc điểm này đã tạo nên sự khác biệt rõ rệt giữa Chấm màu và các phương pháp hội hoạ truyền thống của các nghệ sĩ Ấn tượng.

Albert Dubois-Pillet, Banks of the Marne at Dawn (Bờ sông Marne lúc bình minh), 1886. Nguồn: Bảo tàng Getty, Los Angeles, Hoa Kỳ.

Theo Seurat và Signac, những chấm màu riêng lẻ này khi được nhìn ở một khoảng cách phù hợp sẽ được mắt người “hòa trộn” lại, tạo nên một hình ảnh giàu ấn tượng – thậm chí vượt xa hiệu quả của cách pha màu truyền thống trên bảng. Nói một cách dễ hiểu, Chấm màu thay thế lối pha trộn trực tiếp bằng việc đặt các chấm màu tách biệt cạnh nhau, để thị giác người xem tự “trộn” chúng khi quan sát từ xa. Chính phương pháp này không chỉ tạo ra hiệu ứng thị giác đặc biệt mà còn mở ra một cách tiếp cận mới trong việc xử lý kết cấu bề mặt tranh.

Trường phái hội hoạ chấm màu có thể được hình dung như một phiên bản “thủ công” của quy trình in CMYK bốn màu. Cyan, magenta, yellow, and black: tương ứng với lục lam, đỏ tươi, vàng và đen. Các chấm màu này được đặt cạnh nhau để tạo nên hình ảnh. Tương tự, màn hình tivi và máy tính cũng tái hiện màu sắc bằng cách kết hợp ba màu cơ bản của ánh sáng là đỏ, xanh lục và xanh lam (RGB).

Camille Pissarro, Peasants Picking Peas (Hái đậu Hà Lan), 1887. Nguồn: Bộ sưu tập tư nhân Simon Bauer.

Khi ba màu ánh sáng này hòa trộn (theo nguyên lý cộng tính – the additive primaries), chúng tạo ra sắc trắng gần đúng. Trong khi đó, hội hoạ truyền thống lại vận hành theo nguyên lý trừ tính (subtractive), khiến màu trông “xỉn” hơn. Điều thú vị là màu sắc trong tranh Hoạ điểm thường trông rực rỡ hơn so với cách pha màu thông thường. Nguyên nhân có thể đến từ việc các hoạ sĩ tránh trộn trực tiếp sắc tố, họ chỉ đặt các chấm màu cạnh nhau. Việc màu bị “đục” hơn giảm đi đáng kể. Đồng thời tận dụng những khoảng trắng của toan lộ ra giữa các chấm màu, giúp tổng thể trở nên sáng và “thoáng” hơn.

Phần lớn các tác phẩm Hoạ điểm được thực hiện bằng sơn dầu. Chất liệu này được ưa chuộng nhờ độ đặc, giúp các chấm màu giữ được hình dạng rõ ràng, hạn chế chảy hay loang, từ đó đảm bảo hiệu quả thị giác đặc trưng của kỹ thuật.

Pointillism và Divisionism

Chấm màu trước hết là một kỹ thuật vẽ cụ thể, trong đó hoạ sĩ sử dụng những chấm màu nhỏ, đều và tách biệt để xây dựng hình ảnh. Thay vì pha màu trực tiếp trên bảng như cách vẽ truyền thống, các màu nguyên chất được đặt cạnh nhau trên bề mặt toan, để mắt người tự hòa trộn khi quan sát từ khoảng cách nhất định. Chính cách làm này khiến Hoạ điểm mang tính khoa học, chính xác và có hệ thống rõ rệt, gắn liền với những nghiên cứu về quang học và nhận thức thị giác cuối thế kỷ XIX.

Trong khi đó, Divisionism (Phân sắc hay Phân màu) lại là một lý thuyết màu sắc rộng hơn, bao trùm cả kỹ thuật Chấm mài. Thuộc trào lưu Tân Ấn tượng, Phân màu không giới hạn ở việc chấm màu mà đề xuất một nguyên tắc cốt lõi: tách các màu nguyên chất và không trộn trực tiếp, nhằm tối đa hóa độ sáng và hiệu ứng thị giác. Từ nguyên tắc này, nghệ sĩ có thể biểu đạt bằng nhiều cách khác nhau như chấm, nét cọ ngắn, hoặc các vệt màu, miễn là vẫn giữ được sự “phân chia” giữa các sắc độ. Trọng tâm của Phân màu không chỉ nằm ở kỹ thuật mà còn ở việc nghiên cứu cách ánh sáng và màu sắc tương tác trong mắt người nhìn.

Georges Seurat, The Seine at La Grande Jatte, Springtime (Sông Seine ở La Grande Jatte, mùa xuân), 1888. Nguồn: Bảo tàng Mỹ thuật Hoàng gia Bỉ.

Một ví dụ thú vị cho sự mở rộng của kỹ thuật Phân màu có thể thấy ở các nghệ sĩ như Robert Delaunay và Jean Metzinger. Thay vì những chấm nhỏ đều đặn, họ sử dụng các hình vuông lớn hoặc những “khối lập phương” màu. Ở đây, kích thước và hướng của từng mảng màu tạo nên nhịp điệu thị giác cho toàn bộ bức tranh, trong khi bản thân màu sắc lại biến đổi độc lập với vị trí và hình dạng của chúng. Điều này cho thấy Hội hoạ Phân mày không bị ràng buộc bởi một kỹ thuật duy nhất, mà là một cách tiếp cận linh hoạt dựa trên nguyên lý màu sắc.

Ngay từ năm 1906, nhà phê bình Louis Chassevent đã nhận ra sự khác biệt này khi nhận xét về Metzinger: 

“Metzinger là một nghệ sĩ “khảm” giống như Signac nhưng ông mang đến sự chính xác hơn trong việc cắt các khối màu của mình, trông như thể chúng được làm bằng máy móc.”

Nhận định này phần nào cho thấy sự chuyển dịch từ kỹ thuật chấm màu thuần túy sang một tư duy tổ chức màu sắc mang tính cấu trúc và hiện đại hơn.

Từ kỹ thuật chấm màu tưởng chừng đơn giản, nghệ sĩ Hoạ điểm đã tạo nên những tác phẩm có chiều sâu thị giác và cấu trúc chặt chẽ đáng kinh ngạc. Nhưng lý thuyết và kỹ thuật chỉ thực sự có ý nghĩa khi chúng được kiểm chứng qua những tác phẩm cụ thể. Ở Kỳ 3, chúng ta sẽ bước vào thế giới của những kiệt tác Hoạ điểm – nơi các nguyên lý khoa học được chuyển hóa thành hình ảnh sống động, đồng thời khám phá sức ảnh hưởng lâu dài của phong trào này đối với nghệ thuật và văn hóa hiện đại.

Bài trước Bài tiếp theo