“Nguyễn Đỗ Cung là cây cầu nối giữa mỹ thuật cổ điển và hiện đại. Ông không chỉ sáng tác xuất sắc mà còn đặt nền móng cho nghiên cứu mỹ thuật học Việt Nam” – lời nhận định của nhà phê bình Thái Bá Vân đã phần nào lột tả được tầm vóc và ảnh hưởng sâu rộng của một nghệ sĩ đặc biệt trong dòng chảy nghệ thuật thế kỷ XX. Trong bức tranh rực rỡ của mỹ thuật Việt Nam hiện đại, Nguyễn Đỗ Cung (1912–1977) nổi bật không chỉ với vai trò họa sĩ mà còn là nhà nghiên cứu, nhà giáo dục và một người đặt nền móng cho tư duy thẩm mỹ mang đậm tinh thần dân tộc. Sinh ra trong một gia đình Nho học yêu nước, lớn lên giữa những giá trị truyền thống và ảnh hưởng văn hóa phương Tây, Nguyễn Đỗ Cung đã sớm mang trong mình hoài bão kết nối quá khứ với hiện tại bằng nghệ thuật. Từ những ngày đầu bước chân vào Trường Mỹ thuật Đông Dương đến khi trở thành người thầy, người chiến sĩ văn hóa gắn bó với cách mạng và công cuộc xây dựng đất nước, cuộc đời ông là một hành trình bền bỉ, đầy tâm huyết với lý tưởng “nghệ thuật vị nhân sinh”.
Người Thầy, Người Chiến Sĩ Của Nghệ Thuật Việt Nam Hiện Đại

Hoạ sĩ Nguyễn Đỗ Cung (1912 – 1977) cần mẫn với nghệ thuật. Nguồn: Facebook Giám tuyển - Nhà phê bình nghệ thuật Lý Đợi.
Nguyễn Đỗ Cung sinh ra vào một ngày tháng 2 năm 1912, trong một ngôi làng nhỏ yên bình ở Xuân Tảo, Hà Nội – nơi mà truyền thống Nho học đã ăn sâu vào từng hơi thở của gia đình ông. Cha ông, cụ tú Nguyễn Đỗ Mục, không chỉ là một nhà Nho chân chính, mà còn là người yêu nước mãnh liệt, từng dấn thân vào phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục – một dấu ấn sáng chói trong lịch sử đấu tranh của dân tộc. Từ thuở ấu thơ, ông đã thấm đẫm tinh thần yêu nước ấy, cùng với những bài học thấm thía về giữ gìn và bảo vệ văn hóa dân tộc – tất cả đều bắt nguồn từ tình thương và sự giáo dưỡng sâu sắc của người cha kính yêu.
Tuổi thơ của ông như một bức tranh sống động, nơi truyền thống và hiện đại đan hòa một cách tinh tế. Quanh ông không chỉ là những ngôi đình chùa cổ kính, những nét chạm khắc tinh xảo đầy nghệ thuật, mà còn là những công trình mang dấu ấn kiến trúc Pháp thuộc, tạo nên một không gian độc đáo, nơi nghệ thuật Đông – Tây hòa quyện, khơi nguồn cho niềm đam mê hội họa nảy nở trong tâm hồn cậu bé Nguyễn Đỗ Cung. Những bức tranh minh họa đầu tiên của ông khi còn bé chính là tiếng lòng nghệ sĩ bắt đầu ngân vang, đầy tiềm năng và mơ ước.
Năm 1929, ông bước chân vào ngôi trường danh giá – Trường Mỹ thuật Đông Dương, nơi đào tạo nên nhiều tài năng lớn của nền mỹ thuật Việt Nam. Trong suốt năm năm miệt mài học tập, ông chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Victor Tardieu – vị hiệu trưởng sáng lập trường, người không chỉ truyền dạy kỹ thuật vững vàng mà còn truyền lửa cho ông bằng cảm hứng sáng tạo và tinh thần kết hợp nghệ thuật phương Tây với bản sắc dân tộc.
Sau khi tốt nghiệp năm 1934, Nguyễn Đỗ Cung bắt đầu con đường sáng tạo riêng đầy thử thách. Ông mở một xưởng tranh sơn mài, không ngừng thử nghiệm pha trộn kỹ thuật truyền thống với phong cách lập thể phương Tây – một cuộc thử nghiệm đầy táo bạo và sáng tạo. Dẫu vậy, sau một thời gian, ông chuyển giao xưởng cho họa sĩ Nguyễn Gia Trí để dồn tâm huyết vào nghề giảng dạy – một sứ mệnh ông luôn cháy bỏng trong lòng. Ông dạy học tại nhiều trường tư thục ở Hà Nội và Huế, truyền ngọn lửa đam mê nghệ thuật cho thế hệ họa sĩ trẻ, bất chấp những khó khăn, sự theo dõi và gây khó dễ từ thực dân do tư tưởng cách mạng trong nghệ thuật và cuộc sống của ông.
Ở Huế, ông không chỉ là một thầy giáo tận tâm mà còn là một nhà báo viết bài góp phần lan tỏa tư tưởng đổi mới, làm giàu thêm đời sống văn hóa. Phương pháp dạy học của ông mang dấu ấn riêng, đã biến nhiều học trò từ những khóa học ngắn ngày trở thành những nghệ sĩ tài năng, có tiếng vang trong làng mỹ thuật. Song song với công việc giảng dạy, ông còn đảm nhiệm vai trò Tổng thư ký Hội Khuyến khích Mỹ thuật và Kỹ nghệ – một vị trí trọng yếu, góp phần không nhỏ thúc đẩy mỹ thuật Việt Nam phát triển, vững bước trên con đường hội nhập và đổi mới.
Năm 1937 thực sự là một bước ngoặt quan trọng không thể quên trong sự nghiệp của ông Nguyễn Đỗ Cung. Khi Jonchère lên làm hiệu trưởng Trường Mỹ thuật Đông Dương, thay thế vị trí của Victor Tardieu, ông cùng với những người bạn thân thiết như Nguyễn Gia Trí, Tô Ngọc Vân, Lương Xuân Nhị đã đồng loạt đứng lên phản đối chương trình đào tạo mà Jonchère đề xuất. Họ quả quyết rằng, nếu chỉ đào tạo theo kiểu “tạo thợ mỹ nghệ” thì sẽ giết chết mọi sáng tạo, dập tắt ngọn lửa nghệ sĩ đang bùng cháy trong họ. Sự phản kháng ấy không hề đơn độc, bởi họ nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ họa sĩ Nam Sơn – một trong những người đồng sáng lập trường, người đã từng công khai lên tiếng chỉ trích Jonchère ngay tại Hội nghị Giáo dục năm 1940.
Rồi năm 1940, Nguyễn Đỗ Cung có cơ hội sang Nhật Bản để nghiên cứu kỹ thuật sơn mài truyền thống Urushi-e, một trải nghiệm mở rộng tầm nhìn nghệ thuật sâu sắc của ông. Trở về nước, ông không đơn thuần dạy học, mà còn dẫn dắt nhóm sinh viên nhiệt huyết tiếp tục cuộc đấu tranh bảo vệ sự sáng tạo trong nghệ thuật. Họ mạnh dạn viết hàng loạt bài phản biện đăng trên báo Thanh Nghị, lên án việc cắt giảm môn lịch sử mỹ thuật và chống lại trào lưu sao chép hàng loạt – thứ đang làm nghèo nàn đời sống nghệ thuật. Đằng sau hậu trường, giáo sư Joseph Inguimberty cũng âm thầm hỗ trợ họ, giúp họ tiếp cận những tài liệu quý giá về nghệ thuật hiện đại, như một nguồn sức mạnh thầm lặng.
Đến năm 1942, Nguyễn Đỗ Cung tổ chức triển lãm “Lao Động” – một tác phẩm phản ánh chân thực và sâu sắc cuộc sống đầy vất vả, bị bóc lột của công nhân. Cùng năm đó, tại cố đô Huế, ông cùng các bạn đồng hành cho ra đời cuốn “Nguyễn Du văn họa tập” – một dấu mốc văn hóa quan trọng, nơi hội họa và văn học hòa quyện, thổi hồn vào tác phẩm của đại thi hào dân tộc.
Dưới áp lực không ngừng từ dư luận và sự đấu tranh quyết liệt của họ, đến năm 1944, Jonchère cuối cùng cũng phải lắng nghe, điều chỉnh chương trình đào tạo và phục hồi lại một số môn sáng tác quan trọng. Dù chỉ là một chiến thắng nhỏ, nhưng đối với Nguyễn Đỗ Cung và những người đồng nghiệp, đó là một dấu ấn vô cùng quý giá trong hành trình bảo vệ và phát huy nghệ thuật sáng tạo – ngọn lửa cháy bền bỉ giữa những thử thách và biến động của thời đại.
Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, ông Nguyễn Đỗ Cung trở thành một trong những trụ cột kiên cường của phong trào “Mỹ thuật kháng chiến” – nơi ông góp phần đặt nền móng cho trường phái hiện đại Việt Nam, đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng trong hành trình phát triển nghệ thuật dân tộc. Cũng trong năm ấy, ông tích cực tham gia Hội Văn hóa Cứu quốc, đảm nhận vai trò phụ trách mảng mỹ thuật tuyên truyền – góp phần truyền tải tinh thần cách mạng đến với đông đảo quần chúng.
Năm 1946, một dấu mốc đặc biệt trong sự nghiệp ông đã đến khi được vinh dự vẽ chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Phủ Chủ tịch, bên cạnh hai danh họa nổi tiếng Tô Ngọc Vân và nhà điêu khắc Nguyễn Thị Kim. Bức chân dung ấy không chỉ là tác phẩm nghệ thuật mà còn mang giá trị lịch sử sâu sắc, thể hiện sức mạnh của nghệ thuật trong công cuộc cách mạng đầy hào hùng. Từ 1946 đến 1947, ông được cử làm Trưởng đoàn Văn hóa Nam Tiến, vừa miệt mài sáng tác những bức tranh cổ động đầy khí thế như “Du kích La Hai tập bắn”, vừa mở lớp đào tạo họa sĩ trẻ theo phương pháp độc đáo: “học từ thực tế chiến đấu và lao động”. Lớp học di động ấy đã đào tạo nên những tài năng trẻ nổi bật như Phạm Hổ, Lê Sanh,... góp phần xây dựng nền mỹ thuật kháng chiến vững chắc, lan tỏa ngọn lửa sáng tạo khắp miền Nam. Họa sĩ Trương Qua, học trò thời kháng chiến của Nguyễn Đỗ Cung, từng nhận xét về thầy về thời gian này: "Thầy Cung dạy chúng tôi vẽ bằng trái tim cách mạng, nhưng không quên nhắc nhở phải giữ cốt cách dân tộc"
Không dừng lại ở đó, ông còn đảm nhiệm vị trí Đại biểu Quốc hội khóa I (1946–1960), tiếp tục cống hiến cho đất nước bằng nhiều vai trò quan trọng. Đến năm 1949, ông chuyển lên Việt Bắc, đảm nhận vai trò Cố vấn Mỹ thuật cho Bộ Tuyên truyền. Tại đây, ông góp phần thiết kế tiền giấy và tín phiếu bảo mật cho chính phủ, khéo léo sử dụng những họa tiết đậm đà bản sắc văn hóa dân tộc – một minh chứng rõ nét cho sự hòa quyện sâu sắc giữa nghệ thuật và đời sống chính trị xã hội thời bấy giờ.
Bước sang đầu thập niên 1960, ông bắt đầu hướng sáng tác sang đề tài công nghiệp, lấy cảm hứng từ chủ trương “Nghệ thuật phục vụ sản xuất” của Đảng. Những nét vẽ khỏe khoắn, sắc màu tương phản mạnh mẽ trong tranh của ông tôn vinh người lao động – những con người bình dị nhưng vững vàng, kiên cường như thép. Năm 1962 cũng là năm ông trở thành Viện trưởng đầu tiên của Viện Nghiên cứu Mỹ thuật Việt Nam, nơi ông đặt nền móng cho mỹ thuật hiện đại bằng việc chỉ đạo xây dựng Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam – không gian trưng bày khoa học và sống động, từ các tác phẩm tiền sử đến hiện đại, tạo nên hành trình lịch sử nghệ thuật đầy cảm hứng. Không chỉ dừng lại ở đó, ông còn dẫn dắt thế hệ các nhà nghiên cứu mỹ thuật qua nhiều chuyến điền dã khảo sát các di tích văn hóa. Điển hình là chuyến khảo sát chùa Tây Phương năm 1959, nơi ông cùng đồng nghiệp cẩn thận đo đạc từng pho tượng La hán, từ đó cho ra đời công trình “Điêu khắc cổ chùa Tây Phương” năm 1962 – một đóng góp quý giá cho nghiên cứu nghệ thuật cổ truyền. Tiếp nối thành công đó, ông nghiên cứu kỹ lưỡng các họa tiết chạm khắc tại đình làng Bắc Bộ từ 1963 đến 1965, đề xuất các biện pháp bảo tồn thiết thực. Song song với những công việc ấy, ông còn mở lớp đào tạo chuyên gia phục chế tại Hà Nội, nơi ông kết hợp hài hòa giữa phương pháp khoa học hiện đại của Pháp và kỹ thuật truyền thống tinh túy, nâng cao kỹ năng, chất lượng công tác bảo tồn nghệ thuật dân gian – giữ gìn những giá trị quý báu cho các thế hệ mai sau.
Không chỉ sáng tác và nghiên cứu, ông còn tham gia tranh luận học thuật, bảo vệ quan điểm rằng “tính dân tộc trong mỹ thuật phải bắt nguồn từ đời sống lao động”. Ông là thành viên Hội đồng Nghệ thuật Nhà nước từ 1965 đến 1977, thẩm định các công trình nghệ thuật công cộng. Đồng thời, ông cũng tham gia cố vấn phục chế những di tích nổi tiếng như đền Ngọc Sơn và Văn Miếu ở Hà Nội.
Những năm cuối đời là quãng thời gian khó khăn nhưng cũng đầy ý nghĩa của họa sĩ Nguyễn Đỗ Cung. Sức khỏe của ông ngày một suy giảm, bệnh tim và phổi do những năm tháng làm việc không ngừng nghỉ trong kháng chiến khiến ông phải thường xuyên điều trị tại Bệnh viện Hữu Nghị, Hà Nội. Thế nhưng, tâm hồn và khát khao sáng tạo vẫn cháy bỏng trong ông. Năm 1976, ông hoàn thành bức sơn dầu “Tan ca” – như một bản tổng kết sự nghiệp, hình tượng người công nhân hiện lên vừa mệt mỏi, vừa kiên cường, như chính con người ông vậy. Dẫu vậy, vẫn còn những dự án dang dở. Ông chỉ kịp hoàn thành hai chương của cuốn sách về lịch sử mỹ thuật Việt Nam thế kỷ XIX–XX và kế hoạch trùng tu đình làng Đình Bảng (Bắc Ninh) cũng bị gián đoạn vì sức khỏe không cho phép. Ngày 22 tháng 9 năm 1977, ông trút hơi thở cuối cùng tại Hà Nội, hưởng thọ 65 tuổi. Tang lễ được tổ chức trang trọng với sự tham dự của nhiều đại diện Nhà nước, giới văn nghệ sĩ và đông đảo học trò – những người từng được ông dìu dắt. Ông yên nghỉ tại Nghĩa trang Mai Dịch, Hà Nội.
Về sự nghiệp và con người ông, các chuyên gia đều dành lời ngợi khen sâu sắc. Họa sĩ Trần Văn Cẩn từng gọi ông là “cây cầu nối giữa mỹ thuật cổ điển và hiện đại”, người đặt nền móng cho nghiên cứu mỹ thuật học Việt Nam. Nhà phê bình Thái Bá Vân nhận xét tranh ông không chỉ đẹp về hình thức mà còn đậm tư tưởng phản ánh thời đại. Ông là một trong số ít nghệ sĩ kiêm luôn vai trò sáng tác, nghiên cứu và lãnh đạo ngành mỹ thuật. Đặc biệt, ông tiên phong đưa chất liệu từ đồ thủ công mỹ nghệ lên thành tác phẩm nghệ thuật độc lập. Ở đời thường, ông là người giản dị, thanh bạch. Tài sản quý giá nhất với ông chính là thư viện sách nghệ thuật đồ sộ. Nhiều thế hệ họa sĩ như Nguyễn Thế Vinh, Lê Huy Tiếp đều coi ông là “người thầy khai sáng”, tận tụy truyền dạy và dìu dắt.
Di sản ông để lại rất phong phú. Năm 1996, ông được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh cho các tác phẩm tiêu biểu như “Tan ca”, “Cổng thành Huế”, “Du kích tập bắn”. Tên ông cũng được đặt cho một con đường tại quận Cầu Giấy, Hà Nội, và nhiều tác phẩm của ông vẫn được gìn giữ tại Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, Bảo tàng Cách mạng.
Nguyễn Đỗ Cung là một chiến sĩ trên mặt trận văn hóa nghệ thuật của nước nhà. Suốt cuộc đời, ông luôn làm tròn mọi vai trò, từ khi còn là chàng sinh viên ham học, mê khám phá và sáng tạo trong hội họa, đến người thầy tận tâm dìu dắt nhiều thế hệ họa sĩ tiêu biểu. Rồi ông trở thành chiến sĩ văn nghệ, góp sức cho kháng chiến cứu nước, và cuối cùng là nhà sáng tác, nhà nghiên cứu văn hóa nghệ thuật sâu sắc. Cả cuộc đời ông là một hành trình kiên định, tận tụy, để lại dấu ấn đậm nét trong nền mỹ thuật Việt Nam.
Từ Lụa Mơ Màng Đến Chất Thép: Hành Trình Nghệ Thuật Đậm Dấu Ấn Dân Tộc
Nguyễn Đỗ Cung với triết lý nghệ thuật “vị nhân sinh” đã gắn bó mật thiết đời sống sáng tác với hiện thực cách mạng. Với lòng yêu nước nồng nàn, tranh của ông xoay quanh việc phản ánh đời sống lao động và chiến đấu của nhân dân. Ông đồng thời phê phán quan điểm “nghệ thuật thuần túy” thiếu chiều sâu tư tưởng và ước muốn cao cả hơn cá nhân nghệ sĩ. Theo Nguyễn Đỗ Cung, nghệ thuật là công cụ tuyên truyền những tư tưởng cao đẹp, vì lẽ phải; là phương tiện giáo dục giàu tính sáng tạo, không chịu khuôn mẫu mà mang ý niệm về tự do, lý tưởng đúng đắn và sự chuyển biến.
Một yếu tố quan trọng giúp ông luôn được Đảng, Nhà nước và nhân dân tin yêu là bởi ông không chỉ là một chiến sĩ, mà còn là người nghệ sĩ đề cao tính dân tộc, lấy dân tộc làm gốc. Ông liên tục tìm tòi và khai phá, không chỉ hướng đến cái mới, cái xa lạ, mà còn mổ xẻ cái cổ, cái sâu trong tâm khảm dân tộc. Ông thường nghiên cứu họa tiết cổ như trống đồng, chạm khắc đình làng, rồi cách tân bằng kỹ thuật phương Tây. Tất cả được ông kết hợp khéo léo để tạo nên một phong cách riêng – vừa hiện đại, vừa đậm đà bản sắc dân tộc.
Những ngày đầu đến với hội họa trước năm 1945, Nguyễn Đỗ Cung mang theo tinh thần lãng mạn chịu ảnh hưởng từ trường phái Pháp, song không đánh mất cội nguồn dân tộc. Ông chọn chất liệu truyền thống như sơn mài, sơn dầu và lụa – những vật liệu gắn bó mật thiết với mỹ cảm Á Đông. Tác phẩm “Nghỉ ngơi” (1934) là ví dụ tiêu biểu cho hội họa lụa do Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương khởi xướng đầu thế kỷ 20. Trong tranh, ta thấy sự kết hợp hài hòa giữa kỹ thuật tạo hình phương Tây (ánh sáng, không gian, khối hình cơ thể) và tinh thần Á Đông đậm nét Việt Nam – từ chất liệu lụa đến đường nét uyển chuyển, nhẹ nhàng, mang nhiều cảm xúc ẩn ước.

Nguyễn Đỗ Cung, Nghỉ, tranh lụa. Nguồn: Le Auction House.
Bố cục theo chiều dọc, khung hình chữ nhật đứng gợi cảm giác gần gũi với cách treo tranh và không gian trong nghệ thuật phương Đông. Nhân vật nữ chiếm trung tâm nhưng không đối xứng tuyệt đối, giúp tổng thể vừa tĩnh tại, vừa không gò bó. Tư thế cô gái tay khoanh, đầu nghiêng tựa tay, đôi mắt lơ đãng pha suy tư, gợi cảm giác cô đang nghỉ ngơi về thể lý, nhưng bên trong vẫn “bận rộn” với những dòng suy tư miên man. Cô mặc áo dài, tóc vấn, đi guốc gỗ – mọi chi tiết đều hướng đến vẻ đẹp kín đáo, trầm lặng rất Á Đông. Bảng màu nghiêng về tông trầm nhẹ như nâu nhạt, xanh nhạt, xám… hòa quyện mềm mại, không có tương phản gay gắt hay ánh sáng chói lóa, chỉ là ánh sáng tán xạ mơ hồ như phát ra từ nội tâm nhân vật hay tâm trí người ngắm. Những sắc màu ấy khiến tranh như một giấc mộng buổi chiều đầy nắng, dẫn người xem thức dậy sau giấc ngủ trưa. Nguyễn Đỗ Cung đã thành công trong việc mô tả khoảnh khắc nghỉ ngơi của nhân vật, đồng thời “nghỉ ngơi” đôi mắt người xem nhờ đường nét, bố cục và màu sắc hài hòa.
Giai đoạn 1945–1954, nghệ thuật của Nguyễn Đỗ Cung bước vào thời kỳ kháng chiến. Tranh của ông không còn nhẹ nhàng nữa mà trở nên quyết liệt, rõ nét và đầy sức sống. Trong điều kiện thiếu thốn chất liệu, ông sử dụng bột màu, giấy dó, sơn mài giản lược. Những đường nét lúc này khỏe khoắn hơn, màu sắc tương phản mạnh với mục đích tuyên truyền và cổ động tinh thần kháng chiến. Bên cạnh đó là nhiều bức tranh Hiện thực xã hội chủ nghĩa, tập trung vào đề tài lao động sản xuất phục vụ kháng chiến.

Nguyễn Đỗ Cung, Du kích La Hai, bột màu, 1947. Nguồn: Le Auction House.
Tiêu biểu là “Du kích La Hai” (1947) vẽ bằng bột màu, dùng bố cục chéo tạo cảm giác chuyển động; ba tông đỏ – đen – trắng tái hiện không khí khốc liệt lẫn tinh thần sục sôi của cuộc chiến. Mặc dù thuộc trường phái Hiện thực cách mạng, nhưng bức tranh không cứng nhắc: Nguyễn Đỗ Cung vận dụng ngôn ngữ tạo hình hiện đại, bố cục phóng khoáng, màu sắc khái quát, mang hơi hướng Lập thể biểu hiện và Ấn tượng – ảnh hưởng từ kỹ thuật hội họa phương Tây mà ông học được từ Victor Tardieu.
Về bố cục, tranh chia thành ba lớp: lớp hình gần là các chiến sĩ du kích nghỉ ngơi hoặc quan sát kẻ địch trong chiến hào; lớp giữa là cánh đồng, ngôi nhà mang màu tươi sáng; lớp xa là dãy núi và bầu trời mây. Nguyễn Đỗ Cung đã tài tình mô tả cảnh các chiến sĩ chiến đấu, nhưng những chủ thể trong tranh lại mang dáng vẻ nhẹ nhàng: cơ thể thả lỏng, điềm tĩnh. Dáng ngồi, nằm, gập người của họ tạo nên sự chuyển động nhịp nhàng, đồng thời vẫn toát lên cảm giác bình yên, kín đáo. Lớp giữa là những cánh đồng và ngôi nhà có màu sắc tươi sáng. Sự chia ba lớp nằm ngang giúp không gian tranh sâu rộng. Ông chú trọng không chỉ chân dung người lính mà còn tư thế, hành động tập thể, thể hiện tinh thần đoàn kết. Khung cảnh bình dị bên ngoài phản ánh mảnh đất mà họ kiên cường bảo vệ. Đường viền mềm mại, màu chủ đạo là các mảng lớn nâu đất, xanh lá, vàng nhạt, xanh lam, tím than… tạo sắc thái giản dị, ấm áp. Thông qua tông màu sáng dịu, Nguyễn Đỗ Cung không tái hiện căng thẳng mà ca ngợi vẻ đẹp kiên cường, bình yên của kháng chiến nhân dân. “Du kích La Hai” không chỉ tái hiện một khung cảnh sinh hoạt kháng chiến, mà còn là biểu tượng của tinh thần chiến đấu âm thầm, kiên cường. Đồng thời, tác phẩm thể hiện rõ sự gắn bó giữa con người với thiên nhiên và quê hương tươi đẹp – điều giúp những người con của Cụ Hồ luôn giữ vững niềm tin, sự bình tĩnh và vững chãi trong tâm thế chiến đấu. “Du kích La Hai” là một bài ca ca ngợi vẻ đẹp kiên cường, bình dị của lực lượng du kích trong kháng chiến.
Thời gian này còn là thời điểm ra đời của các tác phẩm tiêu biểu khác của thời kì kháng chiến như Tác phẩm Hồ Chủ Tịch vẽ bằng Mực nho vào năm 1946 (sau được chuyển thành bản khắc gỗ), Nữ du kích Phú Yên (Bột màu, 1947), Vệ quốc quân (Bột màu, 1947), Mặt trận An Khê (Bột màu, 1947), Làm kíp lựu đạn (Bột màu, 1947), Bài ca Nam tiến (1947),...
Giai đoạn sau năm 1954 đất nước đi vào xây dựng Chủ nghĩa Xã hội. Nguyễn Đỗ Cung có thêm nhiều thời gian, không gian và vật liệu vẽ để sử dụng, tạo ra nhiều bức sơn dầu hơn. Trường phái tranh lúc này theo hướng Hiện thực Xã hội Chủ nghĩa, Hiện thực cách mạng với chất liệu “thép” (gồm các màu kim loại, đường nét tranh góc cạnh) được ông xuyên suốt sử dụng.
Khi đất nước chuyển sang xây dựng Chủ nghĩa Xã hội, ông được tiếp cận thêm vật liệu và không gian sáng tác, tạo ra nhiều bức sơn dầu. Phong cách thời kỳ này mang đậm Hiện thực xã hội chủ nghĩa với chất liệu “thép” – tông màu kim loại, đường nét góc cạnh.

Nguyễn Đỗ Cung, Tan ca, mời chị em đi họp để thi thợ giỏi, sơn dầu, 1976. Nguồn: Le Auction House.
Bức “Tan ca, mời chị em đi họp để thi thợ giỏi” (1976) như lát cắt đời thường giữa guồng quay công nghiệp. Trên nền nhà máy dệt, ba nữ công nhân hiện lên mạnh mẽ, gắn bó như nhịp đập chung. Người phụ nữ ở giữa bước ra khỏi máy, tay giơ vẫy gọi, nụ cười thân thiện – lời mời họp nhưng cũng đánh thức tinh thần thi đua trong sáng. Sơn dầu trên vải, tông vàng ấm và xanh máy móc chủ đạo; màu giản dị, khối rõ nét, không cầu kỳ chuyển sắc nhưng vẫn có chiều sâu nhờ bố cục chắc chắn. Phong cách gợi nhớ tranh dân gian khắc gỗ làng Hồ – mộc mạc, chân phương mà ấm áp. Không khẩu hiệu to tát hay màu đỏ rực, nhưng tinh thần lao động hiện rõ. Từ ánh sáng và kỹ thuật sơn dầu Ấn tượng thừa hưởng từ Victor Tardieu đến bố cục chặt chẽ, khối hình khỏe khoắn thể hiện dấu ấn Lập thể và Hiện thực xã hội chủ nghĩa, tranh của ông không gò bó vào tuyên truyền mà vẫn tinh tế, rất “người”. “Tan ca...” không chỉ ghi lại sinh hoạt tập thể mà còn khẳng định: phụ nữ – với tạp dề giản dị, dép mòn – giữ nhịp sống và tinh thần thi đua. Họ không chỉ “giỏi việc nước” mà còn là trụ cột thời đại công nghiệp. Bức này giành giải A Triển lãm Mỹ thuật toàn quốc năm 1976.
Thời gian này còn là sự ra đời của các tác phẩm lao động sản xuất khác như Học hỏi lẫn nhau (Sơn dầu, 1960), Công nhân cơ khí (Sơn dầu, 1962),...Nguyễn Đỗ Cung khẳng định mong muốn của mình với tranh thời kỳ này: “Vẽ công nhân không chỉ là tả chân, mà phải thấy được 'chất thép' trong lao động”
Kết lại, suốt hành trình sáng tác của mình, Nguyễn Đỗ Cung đã kiên định đi theo triết lý “vị nhân sinh” để thể hiện cái lớn hơn cái riêng – nhân dân, dân tộc và lý tưởng cách mạng. Từ bức lụa mơ màng “Nghỉ” năm 1934 đến phóng khoáng tức thời “Du kích La Hai” (1947), rồi những bức sơn dầu giàu sức sống của công nhân, nông dân sau 1954, ông không ngừng dung hòa giữa kỹ thuật phương Tây và chiều sâu bản sắc Á Đông. Mỗi tác phẩm của ông là một mảnh ghép chân thực về vận mệnh và khát vọng của thời đại, đồng thời cũng là lời nhắc nhở về trách nhiệm xã hội cao cả của người nghệ sĩ. Di sản của Nguyễn Đỗ Cung, vì thế, không chỉ nằm ở những giá trị nghệ thuật mà còn ở tấm gương “làm nghệ thuật cho con người”, mãi sáng bừng tính dân tộc và khát vọng tự do, tiến bộ. Dẫu thời cuộc có đổi thay, tinh thần vị nhân sinh và nhiệt huyết sáng tạo của ông vẫn tiếp tục mang đến cảm hứng cho các thế hệ nghệ sĩ hôm nay và mai sau.
Vai trò & Đóng góp
Họa sĩ Nguyễn Đỗ Cung là một tên tuổi không thể không nhắc đến khi nói về những đóng góp to lớn cho sự phát triển của mỹ thuật Việt Nam. Ông là đại diện tiêu biểu cho lớp nghệ sĩ biết kết hợp khéo léo giữa kỹ thuật hội họa phương Tây và tinh thần Á Đông, đồng thời dành nhiều thời gian nghiên cứu và thực hành nhuần nhuyễn các chất liệu truyền thống của dân tộc. Nếu như Nguyễn Gia Trí nhẹ nhàng với sơn mài lãng mạn, hay Tô Ngọc Vân duyên dáng với hình ảnh thiếu nữ Hà Thành, thì Nguyễn Đỗ Cung lại chọn cho mình con đường mạnh mẽ và chân thực, một phong cách mà người ta thường gọi là “chất thép” – vừa cứng cỏi, vừa đậm đà hồn dân tộc, tôn vinh người lao động và chiến sĩ cách mạng. Họa sĩ Nguyễn Tư Nghiêm (thuộc bộ tứ Nghiêm – Liên – Sáng – Phái) từng nói rằng: “Tô Ngọc Vân dạy tôi về mỹ thuật hiện đại phương Tây, còn Nguyễn Đỗ Cung là người dạy tôi yêu mỹ thuật truyền thống Việt Nam” – một lời khen ngợi sâu sắc cho sự say mê nghiên cứu mỹ thuật cổ của ông, từ những chuyến điền dã khảo sát đình chùa đến việc hệ thống hóa lịch sử mỹ thuật các triều đại Lý – Trần – Lê.
Không chỉ là họa sĩ tài năng, Nguyễn Đỗ Cung còn khẳng định vai trò nghệ thuật trong sự thắng lợi của cách mạng dân tộc. Ông là một nhà lãnh đạo tâm huyết của nền mỹ thuật cách mạng Việt Nam. Trong vai trò Viện trưởng đầu tiên của Viện Nghiên cứu Mỹ thuật và Giám đốc Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, ông dày công xây dựng hệ thống trưng bày khoa học, từ những dấu tích sơ khai thời tiền sử đến các sáng tạo đương đại, giúp người xem hiểu rõ chiều dài lịch sử mỹ thuật nước nhà. Ông từng nói: “Nghệ thuật dân gian đi thẳng từ cảm nhận vào tác phẩm, không cần trung gian phê bình”, thể hiện tư tưởng tôn trọng văn hóa truyền thống và đề cao vẻ đẹp dân gian.
Ông cũng là người sáng lập Hội Mỹ thuật Việt Nam, trực tiếp dìu dắt nhiều thế hệ họa sĩ trẻ trong kháng chiến, truyền cảm hứng sáng tạo gắn liền với thực tiễn chiến đấu – một phương pháp học tập vừa thực tế vừa mang tính nghệ thuật cao. Nguyễn Đỗ Cung để lại dấu ấn đậm nét trong mỹ thuật tuyên truyền cách mạng qua những tranh cổ động sống động như Du kích tập bắn (1947), hay các thiết kế tiền giấy, tín phiếu kháng chiến – những tác phẩm không chỉ giàu tính thẩm mỹ mà còn mang theo sức mạnh lịch sử và tinh thần đấu tranh kiên cường.
Dù không thiên về sáng tác tranh sơn mài, Nguyễn Đỗ Cung vẫn là một trong những người tiên phong gìn giữ và phát triển nghệ thuật này, cùng các bậc thầy như Nguyễn Gia Trí, Trần Quang Trân, Phạm Hậu – những người đã đưa sơn mài truyền thống vào thế giới hội họa hiện đại. Sau chuyến nghiên cứu tại Nhật Bản năm 1940, ông đã sáng tạo ra kỹ thuật sơn mài mới, sử dụng lớp mài và vật liệu như vỏ trứng thay cho vàng lá đắt đỏ, giúp sơn mài trở nên gần gũi hơn với đời sống mà vẫn giữ được nét văn hóa riêng biệt. PGS.TS Nguyễn Đỗ Bảo – con trai ông, nhà phê bình mỹ thuật – từng khẳng định cha mình là “người tiên phong đưa kỹ thuật mài vào sơn mài Việt Nam, tạo nên khác biệt lớn so với sơn mài Nhật hay Hàn”.
Nguyễn Đỗ Cung có quan điểm nghệ thuật rất kiên định – điều đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ nghệ sĩ sau này: nghệ thuật phải phục vụ con người, gắn bó mật thiết với đời sống lao động và cách mạng, chống lại mọi biểu hiện xa rời thực tiễn. Ông cũng là người nhiệt thành trong việc bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc, thẳng thắn bác bỏ những quan điểm sai lầm cho rằng nghệ thuật Việt Nam chỉ là “bản sao” của Trung Hoa. Nguyễn Đỗ Cung cũng từng lên tiếng phản bác học giả Pháp Badaxie, khẳng định tính độc lập của mỹ nghệ Việt Nam rằng: “Nghệ thuật Lý thế kỷ XI là của nghệ nhân Việt Nam, không phải 'nghệ thuật Đại La' do Cao Biền mang lại" (bài bút chiến trên báo Thanh Nghị, 1938)
Di sản của ông hiện được lưu giữ trang trọng tại nhiều bảo tàng lớn như Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, Bảo tàng Cách mạng Việt Nam. Nhà phê bình Nguyễn Hải Yến từng nhấn mạnh vai trò của Nguyễn Đỗ Cung trong việc “cứu các tác phẩm hội họa Đông Dương khỏi nguy cơ thất lạc” khi ông đứng đầu Viện Mỹ thuật, tích cực sưu tầm tranh của các họa sĩ cùng thời. Tác phẩm Tan ca (1976) của ông từng đoạt giải Nhất tại Triển lãm Mỹ thuật Toàn quốc, trở thành một biểu tượng bất hủ của nghệ thuật cách mạng. Với những đóng góp xuất sắc, Nhà nước Việt Nam đã trao tặng ông Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học – Nghệ thuật năm 1996, đồng thời lấy tên ông đặt cho một con phố tại quận Cầu Giấy, Hà Nội – như một lời tri ân sâu sắc.
Cuộc đời và sự nghiệp của Nguyễn Đỗ Cung là một bức tranh toàn diện của một nghệ sĩ, nhà nghiên cứu, nhà giáo dục và nhà lãnh đạo văn hóa. Ông không chỉ đặt nền móng cho mỹ thuật hiện đại Việt Nam mà còn thúc đẩy nghệ thuật sơn mài vươn mình ra thế giới. Tư tưởng xuyên suốt trong cuộc đời ông – nghệ thuật phải gắn bó với dân tộc và cách mạng – đã trở thành kim chỉ nam cho nhiều thế hệ, tạo nên một dòng chảy mỹ thuật Việt Nam sâu sắc và bền bỉ.
Giải thưởng Hồ Chí Minh (1996) ghi nhận ông là “người mở đường cho nền mỹ thuật Việt Nam hiện đại, kết hợp nghiên cứu và sáng tác”, xếp ông vào nhóm “tứ trụ” cùng Nguyễn Gia Trí, Tô Ngọc Vân, Trần Văn Cẩn – những người đã định hình mỹ thuật Việt Nam thế kỷ XX.
Ngọn Đuốc Nghệ Thuật Bất Tử
Nguyễn Đỗ Cung ra đi vào năm 1977, nhưng di sản nghệ thuật và tư tưởng của ông vẫn sáng ngời như ngọn đuốc dẫn đường cho các thế hệ nghệ sĩ sau này. Từ những bức tranh lụa mềm mại thuở ban đầu, đến loạt tác phẩm sơn mài cách tân đầy đột phá, hay những bức tranh sơn dầu mang sức mạnh "thép" về đề tài lao động, ông đã chứng minh sức sống mãnh liệt của nghệ thuật gắn bó với vận mệnh dân tộc. Không chỉ là họa sĩ tài năng, Nguyễn Đỗ Cung còn là nhà giáo dục tâm huyết, người đã đào tạo nên những thế hệ kế cận xuất sắc như Trần Văn Cẩn, Nguyễn Thế Vinh, đồng thời là nhà quản lý văn hóa kiên định, người đặt nền móng cho Viện Nghiên cứu Mỹ thuật và Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam.
Nguyễn Đỗ Cung mãi mãi là biểu tượng của sự hòa quyện nhuần nhuyễn giữa truyền thống và hiện đại, giữa sáng tạo cá nhân và trách nhiệm xã hội. Ông không chỉ để lại những tác phẩm nghệ thuật xuất sắc, mà còn là bài học về một đời cống hiến bền bỉ không ngừng nghỉ. Như nhà phê bình Thái Bá Vân từng nhận xét: “Tranh Nguyễn Đỗ Cung không chỉ đẹp về hình thức, mà luôn chứa đựng tư tưởng phản ánh thời đại.” Di sản ấy sẽ tiếp tục đồng hành cùng dòng chảy mỹ thuật Việt Nam, như dòng sông Hồng âm thầm bồi đắp phù sa cho những mùa nghệ thuật mới của tương lai. Trong bài tự sự "Sống và Vẽ" (1942), ông viết: “Ta sống hàng ngày với bao hình dáng thân yêu… Một cái nhìn làm sống dậy cả một dĩ vãng êm ấm mịt mùng” – câu nói như khắc họa sứ mệnh cả đời của ông: hồi sinh quá khứ, kiến tạo hiện tại và thắp sáng tương lai của nghệ thuật nước nhà.
