Tranh lụa với bà là bản thể Họa sĩ, nhưng điều đó không làm bản thể Nhà giáo Ưu tú bị mờ nhạt. Hành trình hội họa của Lê Thị Kim Bạch là sự đan bện giữa những khúc quanh lịch sử và những lựa chọn đầy tự trọng, tạo nên một cá tính dùng cả đời để giữ lửa cho hình họa và sự chân thật trong sáng tạo.

Họa sĩ - Nhà giáo Ưu tú Lê Thị Kim Bạch tại workshop Sắc lụa trong Văn hóa Việt Nam (2025). Nguồn: Đại học Văn Lang.
Cá tính - thời cuộc - cơ duyên
Lê Thị Kim Bạch sinh năm 1938 tại Tân An (nay là Long An), quê gốc xã Bà Điểm, Hóc Môn, vùng đất Nam Bộ giàu sức bật trong những năm tháng biến động. Có lẽ từ đó mà ở bà sớm hình thành một khí chất kiên cường, lặng lẽ mà bền bỉ. Mới 12 tuổi, bà đã tham gia kháng chiến tại Quân khu 8, trước khi tập kết ra Bắc năm 1954.
Trong bối cảnh ấy, hội họa không phải chốn tìm kiếm vẻ đẹp trang trí hay sự bay bổng cá nhân. Nó là cách ghi nhận hiện thực, con người và số phận. Điều này hiện rõ trong các ký họa chiến trường của Kim Bạch: nét vẽ giản dị, bố cục chặt, tập trung vào nhân vật, đặt con người ở trung tâm khung hình. Không phô diễn, không thừa thãi, chỉ có cái nhìn thẳng vào đời sống đang diễn ra.
Cơ duyên đến với hội họa của bà khá ngẫu nhiên. Kim Bạch nằm trong nhóm mười học sinh miền Nam được tuyển thẳng vào Trường Mỹ thuật nhờ bài kiểm tra năng khiếu, không phải trải qua các kỳ thi hình họa, trang trí như thông lệ. Xuất phát điểm ấy cho thấy bản năng tạo hình đến trước kỹ thuật hàn lâm.
“Bác Phi Oanh bảo rằng các cháu cứ thoải mái, thấy thế nào thì vẽ thế nấy... tôi được là trong đám 10 đứa đó vô học Mỹ thuật chứ không có qua thi. Nếu mà thi đủ thì chắc tôi không vào được."

Một tác phẩm ký họa được lưu giữ tại tư gia. Nguồn: Artonis.
Bà thuộc Khóa II - Khóa Trần Văn Cẩn, sau Khóa Tô Ngọc Vân, trong giai đoạn mỹ thuật Việt Nam đang tái thiết hệ thống đào tạo sau chiến tranh. Đây là thời điểm giao thoa giữa những họa sĩ trưởng thành trong chiến khu và thế hệ mới được đào tạo bài bản hơn. Kim Bạch được học cùng các bậc thầy như Nguyễn Phan Chánh, Trần Văn Cẩn, Nguyễn Văn Tỵ, Trịnh Phòng, những người bà luôn gọi bằng “bác”, một cách xưng hô vừa kính trọng vừa gần gũi.
Thời gian học trung cấp kéo dài bốn năm, do chuyển hệ từ Khóa Trần Văn Cẩn sang Khóa III, vô tình trở thành lợi thế. Khoảng thời gian ấy giúp bà xây dựng một nền tảng hình họa vững chắc - “gốc rễ” mà bà luôn nhắc đến khi nói về nghề. Với Kim Bạch, khi hình đã vững, người vẽ có thể tự tin bước vào bất kỳ chất liệu nào.
Sáu năm du học tại Kiev, chuyên khoa sơn dầu, là một cột mốc quan trọng. Tại đây, bà tiếp cận tư duy tạo hình hàn lâm phương Tây: dựng khối, tổ chức hình, xử lý ánh sáng. Nhưng hành trình này không bằng phẳng. Giữa bối cảnh chính trị phức tạp, bà buộc phải về nước để chỉnh huấn. Trong số mười bảy người, chỉ năm người được quay lại Liên Xô học tiếp, và Kim Bạch là một trong số đó.

Một số sáng tác Chân dung bằng sơn dầu được lưu giữ tại tư gia. Nguồn: Artonis.
Việc được trở lại Kiev không chỉ là may mắn, mà cho thấy sự bền bỉ và nghiêm túc với nghề. Sáu năm ấy không biến bà thành một họa sĩ phương Tây hóa, mà trang bị cho bà một hệ tư duy tạo hình chặt chẽ, làm nền cho mọi lựa chọn sau này. Năm 1967, Kim Bạch về nước giữa lúc Hà Nội bom đạn ác liệt. Dù có quyết định của Bộ Văn hóa, bà vẫn rơi vào cảnh “bơ vơ” khi không được tiếp nhận ngay vào Trường Mỹ thuật Yết Kiêu.
“Không có biên chế, không tem phiếu là đồng nghĩa là đói và bơ vơ… May sao có báo Phụ nữ cưu mang, rồi sau đó tôi mới được về Trường Mỹ thuật Công nghiệp.”
Trong những tháng ngày khắc nghiệt ấy, sự cưu mang của Báo Phụ Nữ giúp bà bám trụ lại Hà Nội, trước khi chính thức được chuyển về giảng dạy tại Trường Mỹ nghệ - tiền thân của Đại học Mỹ thuật Công nghiệp ngày nay. Thời cuộc, một lần nữa, đẩy bà sang một vai trò khác: nhà giáo.
Nhưng nếu Kim Bạch chỉ dừng lại ở việc dạy học và từ bỏ mạch sáng tác, có lẽ sẽ không có một Lê Thị Kim Bạch đầy cá tính của tranh lụa như đã được nhắc tới ở Kỳ trước. Với bà, dạy và vẽ không tách rời, mà là một hành trình gói gọn với bốn chữ: Nhất tâm nhị diện.
Nhất tâm nhị diện cùng khối màu
Gắn bó nhiều thập niên với Trường Mỹ thuật Công nghiệp, bà giảng dạy trong một môi trường không thuần túy hội họa. Thế nhưng, bà chưa bao giờ xem đó là hạn chế. Ngược lại, bà coi việc dạy học là một phần của đời sống nghệ thuật, nơi những nguyên tắc căn bản được gìn giữ và truyền lại.
Trong suốt quá trình đứng lớp, bà chủ yếu dạy hình họa - môn học mà bà xem là nền tảng của mọi thực hành mỹ thuật. Với Kim Bạch, khi hình đã vững, bố cục đã chắc, người nghệ sĩ có thể bước vào lụa, sơn dầu hay sơn mài mà không sợ chông chênh. Quan niệm này phản ánh rõ cách bà đi qua các chất liệu trong suốt đời làm nghề.

Những sáng tác Lụa và Sơn dầu lưu giữ tại tư gia. Nguồn: Artonis.
Kim Bạch không tìm cách tạo ra một “dòng tranh Kim Bạch” thông qua giảng dạy. Thứ bà truyền cho học trò không phải là phong cách, mà là thái độ: làm nghề bền bỉ, nghiêm túc, tự tìm con đường riêng và không lệ thuộc vào điều kiện thuận lợi. Đó là kiểu ảnh hưởng âm thầm nhưng lâu dài, thường thấy ở những người thầy lớn.
Trong thực hành hội họa, bà tiếp thu phương pháp tạo hình chặt chẽ từ hệ thống đào tạo Liên Xô, đặc biệt ở cấu trúc hình và tư duy hiện thực. Tuy nhiên, điều này không làm bà đánh mất cảm thức Á Đông. Ngược lại, trong tranh của Kim Bạch vẫn hiện diện sự tiết chế màu sắc, nhịp điệu mềm mại và cái nhìn nhân bản hướng vào nội tâm con người.
Nhiều tác phẩm của bà hiện được lưu giữ tại các bảo tàng và bộ sưu tập mỹ thuật, như một sự ghi nhận chính thức từ giới chuyên môn. Với Kim Bạch, tranh không chỉ là sản phẩm nghệ thuật. Bà trân trọng từng bức tranh như một phần đời sống tinh thần, “thương như con”, và hạnh phúc lớn nhất của bà luôn là được ngồi nhìn lại những gì mình đã vẽ.
Triển lãm hay danh tiếng, với bà, phần nhiều đến từ hoàn cảnh và sự ghi nhận bên ngoài, chứ không phải mục tiêu theo đuổi ngay từ đầu. Khi được mời triển lãm tranh lụa tại Hà Nội vào cuối năm 1983, đầu 1984, trong bối cảnh triển lãm cá nhân còn rất hiếm, bà không xem đó là cột mốc để khẳng định mình, mà như một cơ hội chia sẻ con đường đã đi.
Sau triển lãm ấy, bà được bầu làm Chủ tịch Hội đồng Nghệ thuật. Ở vai trò này, Kim Bạch không thu mình trong xưởng vẽ, mà trở thành người quan sát, thẩm định và kết nối các thế hệ họa sĩ từ Bắc chí Nam. Cái nhìn của bà, vì thế, không chỉ dừng ở thực hành cá nhân, mà mở rộng ra toàn cảnh đời sống mỹ thuật.

Họa sĩ - Nhà giáo Ưu tú Lê Thị Kim Bạch hướng dẫn xử lý bề mặt tranh lụa tại workshop Sắc lụa trong Văn hóa Việt Nam (2025). Nguồn: Đại học Văn Lang.
Sáng tác hăng say là thế, bà tiếp tục đóng góp cho đào tạo qua nhiều năm giảng dạy và trao đổi nghề nghiệp. Ảnh hưởng của Kim Bạch không nằm ở việc tạo ra học trò vẽ giống mình, mà ở việc góp phần hình thành những nghệ sĩ có nền tảng vững và tư duy độc lập. Qua các buổi trao đổi và workshop, bà chia sẻ kinh nghiệm làm nghề, đặc biệt với tranh lụa, góp một phần lý do cho việc lớp sau, sẽ tìm thấy sự kiên định với nghề, như chính bà khi đó.
Ở Lê Thị Kim Bạch hội tụ một kiểu nhân cách hiếm: nghiêm cẩn trong đào tạo, lặng lẽ trong sáng tác, không ồn ào nhưng bền bỉ. Sự song hành ấy góp phần định vị bà như một trong những gương mặt gạo cội của mỹ thuật Việt Nam hiện đại và đương đại, không phải bằng số lượng tác phẩm hay sự phô trương, mà bằng chiều sâu nghề nghiệp, và sức ảnh hưởng bền bỉ.
“Suốt thời gian đi dạy, tôi không có học trò nào theo vẽ lụa đúng theo lối của mình. Vì ở Đại học Mỹ thuật Công nghiệp, tôi chỉ dạy hình họa cơ bản. Hình đã vững thì đưa vào bất cứ chất liệu nào cũng đẹp, còn mỗi người sẽ tự chọn con đường riêng của mình.”
Đôi lời kết
Sự song hành giữa bản thể mô phạm nghiêm cẩn và tâm hồn nghệ sĩ tự do đã tạo nên một Lê Thị Kim Bạch “vàng ròng” của mỹ thuật Việt Nam đương đại. Bà không cần ồn ào để khẳng định vị trí; chính chiều sâu nghề nghiệp và những đóng góp âm thầm đã làm nên tên tuổi.
Giữa một thời đại mỹ thuật vận động đa dạng, Kim Bạch đứng lại như một minh chứng cho sự tự tại. Bà vẽ vì thật sự yêu việc được vẽ. Tư duy tạo hình ba chiều trên lụa, sự vờn khối đậm nhạt điêu luyện ấy, xét cho cùng, là cơ duyên định sẵn của một cá tính không chịu khuất phục trước thời cuộc – người đã trao cho hậu thế không chỉ những bức tranh, mà cả một “chiếc chìa khóa” của lòng kiên định và tâm thế sống trọn với đam mê.
