Chuyển đến nội dung
Ngôn ngữ/
Đỗ Quang Em, Chân dung vợ, 1974

Họa sĩ Đỗ Quang Em – Hành trình biến cuộc sống thành nghệ thuật thầm lặng

Có những hoạ sĩ chọn sự siêu hình, trừu tượng để trò chuyện với thế giới – vẽ ra cái không thể chạm, cái không tên để chạm vào phần sâu thẳm của người xem. Nhưng cũng có những hoạ sĩ chọn điều ngược lại: dùng cái hữu hình để nói ra điều thầm kín, cắm rễ vào thực tại để nhìn thấy đời sống lặng lẽ nở hoa. Đỗ Quang Em là một người như thế. Ông không cần đến phép ẩn dụ lớn lao, mà chỉ cần một ấm trà, một người vợ, một ánh sáng mờ trong căn phòng tĩnh lặng… để kể lại những câu chuyện sâu xa nhất về thân phận, về cái đẹp, về con người Việt Nam. Ông vẽ như sống, và sống như cách ông vẽ – trầm mặc, kiên định, không phô trương, thay vào đó lại mang vào tranh vẻ đẹp tĩnh lặng và tinh tế. Trong thế giới im lìm của hoạ sĩ, mọi vật bỗng như đều biết nói, mọi ánh sáng như đều mang tâm tư, và từng chi tiết nhỏ nhất đều trở thành chứng tích của một đời sống nội tâm sâu sắc khó để chạm đến.

Người kể chuyện bằng ánh sáng 

Họa sĩ Đỗ Quang Em sinh ngày 16 tháng 9 năm 1942 tại miền đất đầy nắng và gió Phan Rang, Ninh Thuận. Ông có cơ duyên sinh ra trong một gia đình hành nghề nhiếp ảnh – cha ông, Đỗ Quan, là một thợ nhiếp ảnh chuyên nghiệp có tiếng ở miền Nam vào những năm 60 của thế kỷ 20.

Ban đầu, Đỗ Quang Em không được gia đình định hướng theo nghiệp hội họa, mà được kỳ vọng sẽ kế tục nghề nhiếp ảnh của cha. Thời niên thiếu, ông thường xuyên theo cha hành nghề – chụp ảnh, tráng phim, sửa hình... Đâu ngờ, chính quãng thời gian ấy lại là lúc những hạt mầm nghệ thuật âm thầm được ươm trong ông. Những kỹ thuật về bố cục, ánh sáng, màu sắc... dần được tích lũy; ống kính máy ảnh trở thành đôi mắt đầu tiên của người họa sĩ tương lai. Từ đó, hình thành trong ông khả năng quan sát tinh tường, khiếu thẩm mỹ trong bố trí, sắp đặt, cùng năng lực “chơi đùa” với ánh sáng – yếu tố mang tính cá nhân rõ nét trong tranh của ông về sau. Đỗ Quang Em đã làm được điều mà chiếc máy ảnh không thể: thổi hồn vào sự vật bằng cọ vẽ.

Niềm khao khát hội họa cháy âm ỉ bên trong khiến ông từng bỏ học trung học đệ nhị cấp để theo đuổi con đường nghệ thuật. Gia đình chiều ý, cho ông theo học tại trường Cao đẳng Mỹ thuật Gia Định – cũng với mong muốn trang bị cho ông tư duy nghệ thuật vững vàng để kế nghiệp. Ông học từ năm 1960 đến năm 1965, dưới thời hiệu trưởng là họa sĩ Lê Văn Đệ – người từng theo học tại École des Beaux-Arts de Paris và có ảnh hưởng lớn đến chương trình đào tạo của trường thời đó. Họa sĩ Lê Văn Đệ trực tiếp giảng dạy, truyền cảm hứng mạnh mẽ về kỹ thuật ánh sáng và bố cục cổ điển châu Âu. Cộng hưởng với tư duy nhiếp ảnh sẵn có và tuổi thơ “thuần Việt” gắn bó sâu đậm với gia đình, những yếu tố này đã định hình phong cách hội họa đặc trưng của Đỗ Quang Em: đậm chất hyperrealism (Cực thực) phương Tây – chính xác, tỉ mỉ – như một “sân khấu” để tinh thần, con người và vẻ đẹp Việt Nam được “biểu diễn”.

Trong thời gian học tập tại trường, ông không ngừng tham gia các cuộc triển lãm nội bộ với nhiều tác phẩm tả thực. Đồng thời, trong đầu cậu sinh viên năm ấy vẫn luôn băn khoăn một câu hỏi: Làm sao để ánh sáng – yếu tố khách quan – trở thành công cụ truyền tải cái chủ quan của mình lên tranh, thông qua chủ thể? Đỗ Quang Em nghiên cứu sâu về danh họa Caravaggio để hiểu kỹ thuật ánh sáng trong sơn dầu, đặc biệt là kỹ thuật tương phản sáng – tối (chiaroscuro). Là một trong những họa sĩ trẻ Sài Gòn thập niên 60, ông kết thân với nhiều nghệ sĩ cùng thời như Nguyễn Trung, Đinh Cường, Nguyễn Phước và Trịnh Công Sơn – cùng thành lập nhóm Họa sĩ Trẻ năm 1966 sau khi ra trường. Trong đó, người bạn thân Nguyễn Trung là người đồng hành lâu dài trong nghệ thuật, thường xuyên trao đổi và chia sẻ chuyên môn. Nguyễn Trung từng viết nhiều bài phê bình tranh của ông, đặc biệt đánh giá cao khả năng sử dụng bố cục và ánh sáng đầy tài tình.

Sau vài năm tốt nghiệp, năm 1968, Đỗ Quang Em chính thức từ bỏ ngành nhiếp ảnh gia truyền để chuyên tâm theo đuổi hội họa – ông đóng cửa tiệm ảnh trong sự bất ngờ của cha. Từ năm 1973–1974, ông từng giảng dạy tại trường Cao đẳng Mỹ thuật Gia Định, sau đó sống chủ yếu bằng những sáng tác của mình.

Ở giai đoạn đầu sau khi ra trường, tranh ông chịu ảnh hưởng rõ nét từ Nguyễn Trung, cùng hướng đến kỹ thuật tương phản sáng – tối, sử dụng màu sắc mạnh. Tuy nhiên, về sau ông chọn một hướng đi riêng – chân phương, tả thực – tập trung vào chân dung và tĩnh vật. Tác phẩm “Tăng” (1972), vẽ nhà sư Nguyễn Hữu Hiệu, là một trong những dấu ấn đầu tiên của phong cách này, với tỉ lệ giải phẫu, đường nét, ánh sáng và bố cục phương Tây cổ điển rõ ràng – tiền đề cho phong cách Cực thực về sau. Năm 1971, ông đoạt Giải Văn học Nghệ thuật của Tổng thống Việt Nam Cộng hòa – mốc đánh dấu sự chính thức chuyển hướng sang trường phái Hyperrealism.

Từ năm 1975, ông bắt đầu lấy những gì gần gũi trong đời sống làm chủ thể sáng tác: từ vợ con, bạn bè đến đồ vật trong gia đình (ấm trà, đèn dầu...) – tất cả đều trở thành nghệ thuật. Sơn dầu được ông dùng như một chất liệu “thần diệu”, tạo hiệu ứng mờ ảo, cho phép ánh sáng được “tung hứng” trong tranh, làm nên khung cảnh vừa chân thực vừa siêu thực đến kỳ lạ.

Cuối những năm 90 – đầu 2000, tranh ông bắt đầu vươn ra quốc tế. Đỗ Quang Em liên tiếp triển lãm tranh tại nhiều nơi như Hồng Kông, Singapore... và được giới phê bình đánh giá cao. Tác phẩm của ông được định giá từ 50.000 đến 70.000 USD ngay từ đầu những năm 2000, giúp ông trở thành một trong những họa sĩ Việt Nam có tranh giá trị nhất thời điểm đó. Một số tác phẩm tiêu biểu có thể kể đến như Vợ tôi (1991) hay Đích đến của đời sống tôi (Objectives of My Life, 1996).

Đến thập niên 2000, khi sức khỏe giảm sút, mắt mờ, tay run, khả năng sáng tác của ông cũng dần suy yếu. Giai đoạn này, ông chủ yếu vẽ chân dung tự họa cùng nhiều bức tranh được giản lược chi tiết, tập trung vào âm bản và ánh sáng trầm hơn. Ông dành nhiều thời gian bên gia đình và bạn bè cùng Hội mỹ thuật thành phố Hồ Chí Minh.

Ngày 3 tháng 8 năm 2021, họa sĩ Đỗ Quang Em rời cõi tạm do tuổi già, hưởng thọ 79 tuổi. Ông để lại một di sản đồ sộ cho nền mỹ thuật Việt Nam hiện đại với 200 tác phẩm, nhiều trong số đó được lưu giữ tại các bảo tàng và bộ sưu tập tư nhân trong và ngoài nước. Sự nghiệp hội họa của Đỗ Quang Em là hành trình bền bỉ và đơn độc, nhưng giàu nghị lực và bản lĩnh. Ông không chạy theo thị hiếu hay xu hướng đương thời, mà lặng lẽ đi con đường của riêng mình – một con đường nơi ánh sáng, hình khối, tĩnh vật và con người hòa quyện trong sự tĩnh lặng và chân thực đến tận cùng. Như ông từng nói: ”Dù có thiên nhiên đẹp đẽ, hùng vĩ đi nữa mà tôi không chiêm nghiệm được nó, không thấu hiểu được nó thì tôi vẽ để làm gì. Nhưng dù tôi có sống 100 tuổi hay đến 300 tuổi cũng chưa chắc gì hiểu hết được vợ tôi, con tôi.” Với ông, vẽ là cách để sống, để lắng nghe đời sống bằng đôi mắt nội tâm, là chính những gì thân thương, gần nhất tới trái tim mình. Và chính điều đó đã khiến ông trở thành một trong những gương mặt tiêu biểu, không thể thay thế của hội họa Việt Nam hiện đại – một người thắp sáng ánh nhìn, từ khung hình cha để lại, đến khung tranh đậm dấu ấn cá nhân và tinh thần dân tộc không thể phai mờ. 

Khi hội họa chạm đến điều không thể gọi tên

Đỗ Quang Em tạo ra những tác phẩm thuần Việt nhưng không thể không khiến chúng tôi liên tưởng đến những bức tranh thời kỳ Phục Hưng, bằng khả năng sử dụng ánh sáng để truyền tải chủ thể một cách điêu luyện, đầy ấn tượng. Những chủ thể ngồi trong tranh như những hiện vật trong một bảo tàng sống động, được đóng khung trong bối cảnh là con người của thời điểm đó và các đồ vật mang tính chứng tích của thời kỳ. Tất cả gợi lên cảm giác như ta vừa chứng kiến một sự kiện lịch sử, đánh dấu điều gì đó rất riêng, và chính các đồ vật trong tranh cũng đóng vai trò chủ chốt trong câu chuyện ấy. Những nhân vật trong bức tranh đang kể, kể điều gì đó qua ánh mắt, hành động — và Đỗ Quang Em đã thành công níu giữ người xem bằng những ẩn ý ẩn ẩn hiện hiện. Ông từng nói: “Tôi vẽ, yêu thương ai, ghét bỏ cái gì cũng trong phạm vi nhỏ hẹp đó. Tôi hạnh phúc hay khổ đau cũng chỉ trong chừng mực đó, còn những gì diễn ra bên ngoài bốn bức tường thì hoàn toàn xa lạ.” Nhận định rằng câu chuyện ấy đang nằm trong tranh, những cảm xúc yêu ghét cũng đang được gói gọn trong tranh. Tất nhiên, người ta đâu thể biết hết, chỉ có thể cảm được. Có lẽ chỉ khi bước vào bên trong bức tranh, ta mới có thể hiểu. Ngoài khung tranh, ngoài xưởng vẽ, có lẽ chỉ là phù du. Điều quan trọng nhất lúc này chính là tính siêu thực và chân thật của “nhân vật” đang được kể đến.

Những năm đầu trong hành trình sáng tác, Đỗ Quang Em vẫn đang loay hoay tìm kiếm tiếng nói riêng của mình. Có thể thấy ông chịu ảnh hưởng khá rõ từ họa sĩ Nguyễn Trung và kỹ thuật sáng tối (chiaroscuro) nổi tiếng của Caravaggio, với sự tập trung vào những mảng màu tương phản mạnh, tạo nên chiều sâu và kịch tính cho bức tranh. Ở giai đoạn này, ông chủ yếu vẽ chân dung và tĩnh vật, theo lối tả thực chân phương. Mọi chi tiết được thể hiện một cách chỉn chu, chú trọng đến tỷ lệ giải phẫu và bố cục cổ điển. Đây là thời điểm mà ông nghiêm túc rèn luyện kỹ thuật, đặt từng nền móng vững chắc để chuẩn bị cho sự chuyển mình về sau.

Tác phẩm tiêu biểu có thể kể đến là "Tăng" (1972), chân dung nhà sư Nguyễn Hữu Hiệu. Bức tranh gây ấn tượng bởi độ tỉ mỉ trong khắc họa ánh sáng và hình khối, gương mặt và chiếc áo cà sa hiện lên sắc nét nhưng vẫn giữ được sự tiết chế. Đây có thể xem là một dấu mốc quan trọng, như một bước đệm mở đường cho phong cách Cực thực mà ông sẽ gắn bó sâu sắc trong những năm sau này.

Đỗ Quang Em, Tăng, 1972

Tăng, 1972. Nguồn: Văn học & Nghệ thuật.

Năm 1971 là một dấu mốc quan trọng trong hành trình sáng tạo của Đỗ Quang Em. Ông nhận được Giải Văn học Nghệ thuật của Tổng thống Việt Nam Cộng hòa – một bước ngoặt đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ, đưa ông đến với phong cách Hyperrealism (Cực thực). Đỗ Quang Em hoạt động nghệ thuật trong bối cảnh lịch sử Việt Nam đầy biến động, đặc biệt là giai đoạn trước và sau năm 1975, khi đất nước trải qua chiến tranh và thời kỳ thống nhất. Thay vì chạy theo các đề tài lớn, mang tính chính trị hoặc xã hội như nhiều họa sĩ đồng thời, ông lại tập trung vào thế giới nội tâm, những chi tiết đời thường, những khoảnh khắc tĩnh lặng và thân quen trong cuộc sống Từ sau năm 1975, thay vì chạy theo những đề tài lớn lao, ông lặng lẽ quay về với thế giới riêng của mình: vợ, con, những vật dụng thân quen trong gia đình như ấm trà, đèn dầu… Những điều nhỏ bé đời thường ấy trở thành trung tâm của sáng tác, được nâng niu bằng ánh sáng “mờ ảo như sương khói” – thứ ánh sáng không đơn thuần để nhìn thấy, mà như để cảm, để chạm vào một lớp không gian vừa chân thực, vừa siêu thực. Nét đặc trưng rõ ràng nhất trong tranh ông là ánh sáng: thứ ánh sáng dịu nhẹ, như tràn từ cửa sổ hay le lói từ ngọn đèn dầu cũ kỹ, phủ lên sự vật một lớp không khí “ma mị”, khiến mọi thứ như trôi trong một không gian phi thời gian, phi thực tại.

Tranh của ông đạt đến độ chi tiết gần như một bức ảnh – từng nếp gấp của tấm vải, từng đường nét trên bề mặt gốm sứ… được khắc họa tỉ mỉ, chính xác đến độ lạnh lùng. Nhưng cũng chính sự lạnh lùng đó tạo nên một cảm giác tĩnh tại, lặng sâu – như thể mọi chuyển động đã ngưng đọng lại, để người xem được lắng mình trong một thế giới không còn lời. Mang hơi hướng của trường phái Cực Thực, Đỗ Quang Em đã kỳ công mô tả các chủ thể chân thật hơn cả những bức ảnh chụp thông qua sơn dầu. Tại sao chúng tôi lại nghĩ là “hơn cả ảnh chụp”? Bởi dù có đặt một bức ảnh cạnh bên, cũng khó sánh bằng nét thần thái và sự khắc họa xuất thần của ông dành cho chủ thể. 

Đỗ Quang Em, Chân dung vợ, 1974

Chân dung vợ, 1974. Nguồn: Báo Thanh niên.

Bức “Chân dung vợ” (1974) là một trong những tác phẩm đầu thời kỳ sáng tác, tạo nên hình ảnh người vợ được khắc họa tinh tế, tinh vi và truyền thần. Về ánh sáng, ông sử dụng kỹ thuật chiếu sáng tương phản chiaroscuro – một thủ pháp kinh điển trong hội họa châu Âu mà ông tích góp được qua thời gian tự nghiên cứu và học tập. Người phụ nữ được đặt hơi lệch trái khung tranh, hướng ánh nhìn người xem từ góc tối (phía sau đầu, lưng) sang phần sáng (khuôn mặt, cánh tay), tạo nên một sự chuyển động tinh tế và tĩnh lặng tuyệt đối. Sự tương phản này làm nổi bật nét cô tịnh rõ ràng, từ nền sau đến phía bóng lưng của vợ ông. Màu nâu vàng, nâu đất, vàng nhạt tạo cảm giác hoài cổ, u sầu, buồn lặng – như trong “Một cõi đi về” của Trịnh Công Sơn: “Bao nhiêu năm rồi còn mãi ra đi/ Đi đâu loanh quanh cho đời mỏi mệt/ Trên hai vai ta đôi vầng nhật nguyệt/ Rọi suốt trăm năm một cõi đi về.”

Và nỗi buồn man mác trong chiếc áo dài nổi bật dưới ánh sáng ấy, tạo nên một nỗi buồn mênh mang – như từ vầng “nhật nguyệt” trong một kiếp người.

Đây không phải là một chân dung miêu tả ngoại hình đơn thuần, mà là chân dung của một đời sống tinh thần. Ta cảm thấy nhân vật "sống", nhưng là đang sống trong suy tưởng, chứ không phải đang "được chụp". Theo ánh sáng từ cọ vẽ, người xem có thể nhìn rõ mái tóc của người vợ được họa sĩ tỉ mỉ tạo thành nhiều lớp — mỏng, mượt, bồng bềnh, từng sợi tóc tơ rơi nhẹ, phủ đến khuôn mặt đang mang vẻ ưu tư. Giữa hai hàng lông mày của chủ thể có một nét căng thẳng nhẹ, tạo nên một biểu cảm ưu tư rõ ràng. Những vết chân chim trên đôi mắt xa xăm làm hiện lên cảm giác trầm tư và khép kín. Đỗ Quang Em đã nhìn rõ vợ mình đến thế – cái rõ ở đây không phải là ngoại hình, mà là tâm tưởng, cảm xúc, là đời sống đã từng sẻ chia, từng gắn bó. Thông qua ánh sáng, ông khắc họa khuôn mặt, cử chỉ, từng điều sâu kín bên trong tâm hồn của người vợ ông yêu thương. Hình ảnh người vợ ngoài đời thực chắc hẳn sẽ khác với hình vẽ mà ông nhìn thấy bằng trái tim. Đó là một chuỗi các màu vẽ, ánh sáng và tâm tư được chưng cất, cô đọng, rồi hiện ra qua nét cọ, thành một hình ảnh truyền thần, vượt qua thời gian và mọi vật thể. Từ một tình yêu thầm lặng, một cái nhìn sâu sắc đến sự tinh thông trong kỹ thuật hội họa, Đỗ Quang Em đã vượt lên trên sự mô tả thông thường để kiến tạo nên những chân dung sống động – không chỉ bằng màu sắc và ánh sáng, mà bằng cả linh hồn. Tranh ông là sự kết tinh của cái nhìn nghệ sĩ, tâm hồn Việt và cảm thức nhân sinh sâu xa, như một nốt trầm lặng lẽ vang lên giữa dòng chảy ồn ào của thời đại.

Cũng không nói xa xôi, chính Đỗ Quang Em đã từng nhận định về sự vẽ như thế này: “Họa hổ họa bì nan họa cốt”. Cái tinh túy của tinh thần chủ thể chính là điều được tập trung nhất, trong khi ánh sáng ở đây chỉ là một công cụ – một phương tiện mà Đỗ Quang Em đã rèn luyện qua năm tháng mới có được. Đáng nói, ánh sáng hay kỹ thuật đâu phải tất cả. Nhưng ông đã đạt đến tầm vượt trội, vượt lên trên tất cả chính là "cái thần" – điều hiếm ai có thể chạm tới nếu không trải qua sự rèn luyện công phu. Sự tự nhiên, chân thực là điều người họa sĩ này luôn bám vào. Nếu rời xa tính tự nhiên thì cũng sẽ không thể nắm bắt được cái thần của sự vật. Ví dụ như cái chén, cái ấm trà… dù có bể thì vẫn chính là sự tự nhiên. Mà tự nhiên là thứ hoàn hảo – khó có thể làm giả. Đỗ Quang Em tôn trọng và nâng niu cái tự nhiên mà sự vật đang có, và ông "trói" sự vô thường lại thông qua tranh bằng chính cái bản chất của hiện vật. Không thêm thắt, không hoa vẽ vượn – bởi chính bản chất của sự vật đã có đủ tất cả. Và "nó" – cái hồn – đã được người họa sĩ vẽ nên, đúng như nó vốn có, tạo nên một sự đủ đầy cho con mắt người xem và cho cả tính thẩm mỹ mà chỉ những người có tâm hồn nhạy cảm mới chạm đến được.

Đỗ Quang Em, Vợ tôi, 1991

Đỗ Quang Em, Vợ tôi, 1991. Nguồn: VnExpress.

Sau 17 năm, Đỗ Quang Em lại vẽ vợ. Bức “Vợ tôi”, sáng tác năm 1991, là một trong số những tác phẩm tiêu biểu và nổi tiếng của ông. Tranh ra đời trong thập niên 1990 – giai đoạn Việt Nam mở cửa – nhưng Đỗ Quang Em vẫn chọn vẽ về thế giới nội tâm khép kín, như một lựa chọn thoát ly khỏi sự hỗn loạn.

Nếu không tinh ý nhận ra hình dáng chiếc mũi của người vợ trong hai bức tranh là giống nhau, ta có thể lầm tưởng rằng ông đang vẽ một chủ thể hoàn toàn khác, bởi cái thần ở đây đã hoàn toàn thay đổi. Vẫn sử dụng thủ pháp chiaroscuro, nhưng ánh sáng lúc này được rọi từ bên trái tranh, tạo nên vùng sáng mạnh đối nghịch với phần còn lại chìm trong bóng tối. Tác giả đã đạt được ý đồ làm nổi bật các chi tiết như mép vải, khung ghế, chân nhân vật,... nhằm mục đích quan trọng: tạo cảm giác kịch tính, phản ánh một nội tâm mạnh mẽ, có phần bí ẩn và gợi lên những cảm xúc sâu xa – như trong tranh của Caravaggio hay phim điện ảnh noir. Tư thế của người vợ cũng nói lên nhiều điều. Nó khác biệt rõ rệt so với chính cô hơn 10 năm trước. Một chân gác lên ghế, mang dáng vẻ “quyền lực”; lưng thẳng, nhưng cơ thể lại có phần thả lỏng, tự nhiên, thể hiện một phong thái tự tin. Làn da người vợ trắng bệch, gần như sáp, khiến chân dung trở nên phi thời gian. Ánh sáng nhấn mạnh tư thế và dáng hình người phụ nữ – chứ không còn quan trọng họ là ai. Chỉ là một người phụ nữ đương thời, có vóc dáng như bao người phụ nữ khác – họ không thiếu sự tự tin, độc lập và có phần bản lĩnh. Phảng phất sự tự do, nhưng không thiếu đi vẻ suy tư. Trên gương mặt nửa sáng nửa tối ấy, ta thấy cô đang lạc vào những tâm tưởng tĩnh tại của chính mình – chứ không phải ngồi chờ một vị khách nào đó. Như chính tên tranh “Vợ tôi”, bức họa dường như là cái nhìn của người họa sĩ dành cho người phụ nữ quan trọng nhất trong đời mình – không chỉ là dung mạo, mà còn là vẻ đẹp tinh thần, chiều sâu và cả nét bí ẩn khó gọi thành lời.


Đỗ Quang Em, Objectives of my life (Đích đến của đời tôi)

Objectives of my life (Đích đến của đời tôi). Nguồn: VnExpress.

Chúng tôi cũng đầy ấn tượng với bức “Đích đến của đời sống tôi”, sáng tác năm 1996. Cách đặt bố cục trong tranh gần với tranh tĩnh vật Hà Lan thế kỷ 17, nhưng lại mang đậm tinh thần Á Đông với các chủ thể quen thuộc: một cái ấm trà, một tách trà nhỏ và một lư hương. Phần lớn không gian tranh chìm trong bóng tối – điều này không phải ngẫu nhiên, mà là dụng ý có chủ đích, gợi lên một ý niệm về đời sống nội tâm, về cái còn ẩn khuất trong tầng sâu tâm linh và hiện sinh. Chiếc ấm trà đất nung như gợi nên một sự tĩnh lặng cô đọng, mộc mạc và giản dị; còn chén trà trắng nhỏ, đơn sơ kia, đang trở thành một ẩn dụ cho tinh thần người họa sĩ lúc này – bé nhỏ, rỗng rang để sẵn sàng tiếp nhận chân lý. Và biểu tượng của tâm linh, của cội nguồn, của sự kết nối với tổ tiên – “đích đến” của nhiều người Việt – chính là chiếc bát hương men lam. Củ gừng khô nằm lặng lẽ, nhắc đến sự khô héo, thời gian, sự già nua – hay cũng có thể là một hình ảnh của sự suy tàn tự nhiên trong kiếp người. Tấm vải nhàu nát hiện diện như một dấu vết của đời sống vật chất, của khổ hạnh, hay của sự mệt mỏi, buông bỏ… Bức tranh mang tính thiền định, phản ánh một tâm thế tĩnh tại giữa lòng xã hội đầy biến động. “Đích đến của đời sống tôi” là một tác phẩm cực thực nhưng mang hồn Việt – đầy chiêm nghiệm và chứa đựng một nhân sinh quan sâu sắc: một cái nhìn tỉnh thức về đời sống – nơi mà sự giản dị, trống vắng và vô thường lại chính là đích đến cuối cùng mà ta quay về. Như thể Đỗ Quang Em muốn nói với người xem: “Đích đến của đời sống tôi là sự tĩnh lặng, là sự quay về với những điều đơn sơ, với cội nguồn, với cái chết – như một phần của sự sống.” Và chính trong sự giản dị tưởng như tầm thường ấy, Đỗ Quang Em tìm thấy vẻ đẹp đích thực của nghệ thuật: một vẻ đẹp không cần phải cường điệu hay tô vẽ, mà chỉ cần được nhận ra và gìn giữ. Ông không cố gắng tạo nên một thế giới khác, mà kiên nhẫn soi chiếu thế giới này – thế giới nhỏ bé, thân thuộc của riêng ông – bằng tất cả sự chân thành, tập trung và thấu cảm. Tranh của ông vì vậy không đơn thuần là hình ảnh, mà là một trạng thái sống: sống cùng ánh sáng, sống trong lặng im, sống với thời gian đang trôi chậm. 

Đỗ Quang Em không chỉ là một họa sĩ tài năng, mà còn là một nhà kể chuyện bằng ánh sáng và màu sắc, người đã khéo léo đưa những giá trị thuần Việt vào trong từng tác phẩm với độ tinh xảo và chiều sâu đáng ngưỡng mộ. Từ những bước đầu đầy nghiêm túc với kỹ thuật chiaroscuro đậm nét Caravaggio, đến hành trình chuyển mình đầy táo bạo trong phong cách Cực thực, ông đã liên tục tìm kiếm và hoàn thiện tiếng nói riêng cho nghệ thuật của mình.Dẫu có bước qua nhiều thăng trầm của lịch sử, ông vẫn giữ vững sự tĩnh lặng nội tâm, biến những điều dung dị trở nên bất tử trong nghệ thuật. Và có lẽ, chính sự tự nhiên, tinh tế trong từng nét cọ, từng ánh sáng dịu dàng đã giúp Đỗ Quang Em vượt lên trên tất cả, để lại cho hậu thế một kho tàng nghệ thuật đích thực – vừa gần gũi, vừa kỳ vĩ, vừa đời thường lại vừa huyền thoại.

Người mở lối thầm lặng 

Mỗi nghệ sĩ lớn đều không chỉ là người cầm cọ, mà còn là người mở lối cho hội hoạ tương lai. Với Đỗ Quang Em, con đường ông chọn âm thầm và có chút cô độc nhưng ông đã đi đến tận cùng đã để lại một dấu ấn rất riêng trong dòng chảy mỹ thuật hiện đại Việt Nam. Dấu ấn ấy không ồn ào, nhưng đủ sâu để những người đi sau vẫn có thể thấy được ánh sáng mà ông từng nhen lên. Ở thời điểm chủ nghĩa Cực Thực còn là điều xa lạ, ông đã bước vào, không phải để sao chép hiện thực, mà để lắng nghe và chuyển hóa nó. Ông chọn kỹ thuật sơn dầu phương Tây, nhưng không vì thế mà đánh mất chất Á Đông trong tranh. Ngược lại, cái tĩnh lặng, cái mộc mạc và sâu sắc của phương Đông như được ông thấm vào từng mảng sáng tối. Không gian trong tranh ông thường vắng người, nhưng lại không hề lạnh. Mỗi vật thể hiện lên có thể là một chiếc ấm, một khung cửa, một tấm rèm mỏng,... và kì diệu là chúng đều như đang thì thầm điều gì đó. Và có lẽ cũng là điều ông lặng lẽ đối thoại suốt đời với nhân thế.

Giới chuyên môn từng gọi phong cách của ông là “siêu thực tĩnh lặng” cái tên như được sinh ra để dành cho những khung tranh mà ở đó, mọi thứ đều thở trong im lặng. Nhà phê bình Nguyễn Quân từng viết: “Ông không vẽ đồ vật, ông vẽ linh hồn của sự im lặng.” Còn họa sĩ Nguyễn Trung, người bạn thân thiết, gọi ông là “người cô độc nhất trong hội họa Việt Nam”, bởi tranh của ông không tìm cách gây ấn tượng, nhưng khi đã chạm vào ai rồi thì khó lòng quên được.

Tên ông được ghi nhận trong nhiều tài liệu học thuật, trong đó có “Lịch sử Mỹ thuật Việt Nam thế kỷ 20” (NXB Mỹ Thuật, 2010). Những bức như “Vợ tôi”, “Ấm trà” thường xuất hiện trong các buổi giảng dạy về kỹ thuật sơn dầu tại Đại học Mỹ thuật TP.HCM. Nhưng điều khiến sinh viên nhớ đến tranh ông không chỉ là kỹ thuật, mà là thứ cảm xúc âm ỉ, dai dẳng mà nó để lại sau khi đã rời khỏi khung hình.

Sau khi ông mất, những gì ông để lại vẫn tiếp tục hiện diện một cách bền bỉ trong đời sống nghệ thuật. Các triển lãm như “Ánh sáng và Tĩnh lặng” (2019, TP.HCM) hay “Dấu ấn Đỗ Quang Em” (2021, Hà Nội) thu hút hàng nghìn lượt người xem, trong đó không ít người chưa từng học hay quan tâm đến mỹ thuật, nhưng vẫn bị cuốn vào thế giới mà ông đã âm thầm xây dựng. Tranh của ông hiếm khi xuất hiện trên thị trường đấu giá, nhưng một khi xuất hiện lại luôn tạo tiếng vang. Như bức “Đèn dầu” (1998) được bán tại Singapore với giá 180.000 USD vào năm 2022 một con số không phô trương nhưng đủ để nói lên vị trí của ông trong lòng giới sưu tầm. Không chỉ dừng lại trong lĩnh vực hội họa, tranh ông còn lan sang các lĩnh vực nghệ thuật khác. Nhiều bức tranh được dùng làm bìa sách, bìa album, như album “Tĩnh vật” của ca sĩ Thanh Lam. Câu chuyện về cuộc đời ông trở thành chất liệu cho phim tài liệu “Người vẽ ánh sáng” (2020).

Đỗ Quang Em không phải là người theo đuổi danh tiếng, cũng không sống để được ngợi khen. Nhưng ông đã sống như cách ánh sáng đi qua một căn phòng vắng, lặng lẽ, tinh tế, và không dễ gì tắt được. Di sản mà ông để lại không nằm trên giấy tờ hay giải thưởng, mà nằm trong khoảnh khắc những người đứng trước tranh ông bỗng thấy lòng mình dịu lại. Nơi đó, mọi ồn ào tan đi, chỉ còn một khoảng lặng đầy ánh sáng và mơ hồ. 

Sự chân thật trong sáng tạo

Có lẽ điều khiến tranh Đỗ Quang Em đặc biệt không chỉ là kỹ thuật điêu luyện, mà là cách ông làm cho cái thực trở nên lặng thinh mà thấm thía – khiến người xem không thể rời mắt, dù chẳng hiểu vì sao. Giữa một thời đại mà nghệ thuật thường ồn ào và bứt phá, ông lặng lẽ quay về với những điều rất người, rất đời, và rất Việt. Như chính ông từng nói, thế giới trong tranh của ông chỉ gói gọn trong vài bức tường – nhưng có lẽ, chính trong cái giới hạn ấy mà ông chạm được đến cái vô biên. Bởi đôi khi, những rung động lớn nhất không nằm ở thứ vĩ mô, mà nằm trong ánh nhìn lặng lẽ giữa người với người, giữa họa sĩ và đời sống. Và vì thế, Đỗ Quang Em vẫn ở đó – trong ánh sáng, trong từng nếp nhăn, từng chiếc đèn dầu, từng khoảng lặng biết nói – như một người kể chuyện bằng cọ, bằng trái tim, và bằng cả một đời không ngừng chiêm nghiệm. Như ông đã từng nói: “Tôi quan niệm rằng mọi thứ nếu ta cứ vẽ thật lòng là công chúng chấp nhận. Bởi vì làm sao họ biết anh vẽ hay hay vẽ dở, nhưng tâm hồn anh thật hay không thật trong tác phẩm là công chúng có thể cảm nhận được, công chúng sẽ biết ngay. Cho nên, trong sáng tác đừng ai nói dóc, nói láo trong tác phẩm của mình mà phải rất chân thật. Nếu thương thì nói rằng thương, mà ghét thì phải thật tình là ghét. Trong tất cả những bức tranh của tôi, dù là chân dung hay tĩnh vật, cũng đều bắt nguồn bằng những tình cảm rạch ròi, chân thực ấy. Cũng như tranh tôi vẽ mỗi ngày mỗi khác nhau, bằng những tâm trạng khác nhau, nhưng điều còn lại vẫn là những tình cảm ấy.”

Bài trước Bài tiếp theo