Chuyển đến nội dung
Ngôn ngữ/
Đinh Văn Sơn – Giữ dáng S dáng C cho tranh và gốm (Kỳ 1)

Đinh Văn Sơn – Giữ dáng S dáng C cho tranh và gốm (Kỳ 1)

Dáng S, dáng C vốn là những đường cong quen thuộc trong tạo hình nhân vật hoạt hình. Nhưng bằng một cách rất tự nhiên, tinh thần ấy lại trở thành cách Đinh Văn Sơn giữ nhịp cho sáng tác của mình - mềm, linh hoạt và luôn có chút chuyển động ngay cả khi đứng yên. Hành trình của anh không bắt đầu từ một định hướng rõ ràng, mà từ những bước đi khá “mò mẫm”, để rồi dần mở ra một vùng dung dị rất riêng.

Họa sĩ Đinh Văn Sơn tại xưởng sáng tác. Nguồn: Artonis.

Chọn cái lấp lánh, mở vùng tự do

Họa sĩ Đinh Văn Sơn sinh ra tại Nam Định, vùng đất Bắc Bộ giàu truyền thống. Anh mang theo sự hồn hậu, chất phác vào trong máu thịt. Anh thích vẽ từ nhỏ, nhưng không qua những lớp năng khiếu hay định hướng sớm. Chỉ đến khi theo học tại Mỹ thuật Đồng Nai, anh mới nhận ra mỹ thuật không chỉ là vẽ, mà là một hệ thống đa dạng chất liệu và con đường.

Việc “đi vào mà không biết mình đang đi vào đâu” tưởng mơ hồ, nhưng lại tạo cho Sơn một nền tảng khá đặc biệt. Anh không bị đóng khung bởi một hình dung cụ thể nào, nên mỗi lựa chọn sau đó đều mang tính khám phá. Ra trường, anh bước vào mỹ thuật ứng dụng, làm thiết kế, web, hoạt hình, rồi có thời gian ở một xưởng hoạt hình Pháp. Công việc ổn định, nhưng cảm giác không thuộc về vẫn âm ỉ.

“Làm thời gian tầm 3 năm mới hiểu ra, mình đang làm gia công sáng tác cho người khác. Mình cảm thấy đi không đúng thế nào ấy và mình muốn một điều tự do hơn để bộc bạch cái riêng mình.”

Tác phẩm Nhà Cưới. Nguồn: Báo Tiền Phong.

Năm 2009, Sơn quyết định quay lại học mỹ thuật một cách nghiêm túc. Giai đoạn từ 2010 đến 2015 không chỉ là học kỹ thuật mà còn giống như một quá trình sắp xếp lại mọi thứ bên trong. Thời điểm bước vào trường Mỹ thuật TP.HCM, anh gần như không có khái niệm rõ ràng về các chất liệu. Anh từng nghĩ đơn giản rằng sau này sẽ làm sơn dầu, thậm chí còn không biết đến chất liệu sơn mài. Xuất phát điểm “trắng” này lại khiến việc tiếp nhận sau đó trở nên cởi mở hơn.

Cuộc gặp gỡ với người thầy - họa sĩ Nguyễn Thành Quốc Thạnh - là khoảnh khắc khai mở quan trọng nhất. Thầy Thạnh không chỉ dạy anh kỹ thuật mà còn truyền cho anh sự kỷ luật và tư duy phương Tây mạch lạc. Những buổi tối từ 10 đến 11 giờ đêm, người ta lại thấy anh đều đặn đến “gõ cửa nhà thầy, xin một góc ở lại” để học về sơn mài. 

Lần đầu nhìn thấy tranh sơn mài tại nhà thầy, anh gần như bị hút vào bề mặt lấp lánh và chiều sâu màu sắc. Câu hỏi rất ngây ngô “tranh này vẽ bằng cái gì?” đánh dấu một chuyển đổi rõ rệt: từ không biết sang bị cuốn hút. Từ đó, việc đến xưởng mỗi tối không còn là “đi học” đơn thuần, mà là theo đuổi thứ mình vừa phát hiện ra.

Trong nhiều năm sau đó, anh theo thầy đi thực tế, chụp hình rồi chép lại từng dáng người, từng nếp áo. Kiểu luyện tập này rèn cho anh sự kỷ luật và khả năng “chịu ngán”, đến mức bị cho rằng anh chỉ “chép ảnh” và thiếu sáng tạo. Nhưng thay vì phản ứng, anh chọn im lặng. Anh tập đến mức thuộc lòng hình họa, vì tin rằng muốn có sự tự do thì trước hết phải làm chủ được công cụ. Với Sơn, “hồn nhiên” không phải là trạng thái có sẵn, mà là thứ phải đi vòng rất xa mới chạm tới.

Một số tác phẩm còn lưu giữ tại xưởng. Nguồn: Artonis.

Đến lúc chọn khoa, anh từng tự hỏi liệu mình chọn sơn mài vì thực sự thích hay vì ảnh hưởng từ thầy. Sự phân vân đó cho thấy một sự tự nhìn lại khá rõ ràng. Cuối cùng, anh vẫn chọn sơn mài, không chỉ vì cảm xúc, mà còn vì hiểu rằng đây là chất liệu cần được truyền dạy trực tiếp, nếu bỏ lỡ thì rất khó quay lại. Khi kỹ năng đã đủ vững, chính thầy Thạnh lại là người yêu cầu anh “hạ kỹ năng xuống”. Nghe có vẻ ngược đời, nhưng lại là bước cần thiết để thoát khỏi sự lệ thuộc vào hình khối, để bắt đầu vẽ theo cảm nhận.

Bài tốt nghiệp năm 2015 gần như là một cú “lật”. Một Đinh Văn Sơn vốn nổi tiếng “rị mọ” lại mang đến những bức phong cảnh biển rất nhẹ, rất thoáng, gần như không còn dấu vết của cách dựng hình trước đó. Đó không phải là bỏ đi những gì đã học, mà là biết khi nào nên buông.

Từ khoảng 2014, anh bắt đầu sáng tác chuyên nghiệp, giữ nhịp làm việc ít nhất 8 tiếng mỗi ngày. Kỷ luật từ thời làm ứng dụng vẫn ở đó, nhưng giờ được đặt vào một hướng khác. Sơn không phủ nhận quãng thời gian làm nghề trước kia, bởi chính nó giúp anh giữ được nhịp làm việc đều, không bị đứt đoạn vì cảm hứng thất thường.

Điều anh tìm kiếm sau cùng vẫn là một không gian đủ rộng để “bộc bạch” - nơi việc vẽ không còn là làm cho ai khác, mà là cách nói chuyện với chính mình. Và có lẽ, chính những vòng đi tưởng như vòng vèo đó lại trở thành nền cho những lựa chọn rõ ràng hơn về sau.

Về với “hồn nhiên” bên dáng hình

Trải nghiệm trong môi trường hoạt hình Pháp ảnh hưởng trực tiếp đến cách Đinh Văn Sơn nhìn về cơ thể và chuyển động. Nhân vật trong tranh vì thế luôn có chút “quá tay”: kéo dài, uốn cong theo dáng chữ S hoặc chữ C, tạo cảm giác chuyển động, đôi khi phá vỡ cả giải phẫu. Nhưng sự lệch đi này không phải do thiếu chính xác, mà là một cách để giữ lại cảm xúc. Khi đưa vào sơn mài, những chuyển động đó như được “đóng lại” trong một không gian sâu, khiến nhân vật vừa tĩnh vừa động cùng lúc.

Một sáng tác thuộc triển lãm Hạnh phúc nhỏ trên tầng áp mái. Nguồn: Báo Tiền Phong

Một chi tiết nhỏ nhưng lặp lại nhiều là việc nhân vật chỉ có bốn hoặc ba ngón tay. Đây là kỹ thuật quen thuộc trong hoạt hình, giúp hình thể bớt “người” hơn, gần với sự ngây ngô và bản năng. Nhân vật của anh thường không đứng trong một không gian cụ thể, mà bay, lơ lửng hoặc tồn tại trong những tương tác không cần logic rõ ràng - giống như một giấc mơ hơn là một câu chuyện đặt nặng lý giải.

Khi đặt thực hành của Đinh Văn Sơn trong một phổ rộng hơn của hội họa đương đại Việt Nam, có thể thấy những điểm chạm thú vị với các nghệ sĩ đi trước. Với Thành Chương, sự hồn nhiên đến từ việc chắt lọc các yếu tố dân gian thành một hệ thống hình ảnh có tính biểu tượng. Còn với Sơn, điểm xuất phát lại là trải nghiệm cá nhân và ảnh hưởng từ hoạt hình. Vì vậy, nếu tranh Thành Chương giống như kể lại văn hóa, thì tranh của Sơn nghiêng về kể lại cảm xúc sống - một bên chặt chẽ, lớp lang; một bên mềm và thoáng hơn.

Trường hợp của Đặng Xuân Hòa cũng gợi ra một hướng khác. Tranh của ông thường mạnh, trực diện, đôi khi có phần dữ dội. Trong khi đó, Sơn chọn một nhịp nhẹ hơn. Điểm đáng chú ý là anh không thuộc về “hồn nhiên” theo nghĩa thiếu đào tạo, mà là quay về trạng thái này sau một quá trình rèn luyện.

Không gian tầng áp mái trở thành Studio trưng bày. Nguồn: Facebook cá nhân nghệ sĩ.

Có một giai đoạn anh sống và làm việc trên tầng áp mái, nơi gần như tách mình khỏi nhịp sống bên ngoài. Không gian đó trở thành một kiểu “phòng thí nghiệm”, nơi những hình ảnh rất đời thường - gia đình, con cái, sinh hoạt hằng ngày - được chuyển hóa thành những cảnh tượng có phần mộng.

Những đôi cánh, những cơ thể bay lơ lửng xuất hiện khá thường xuyên, dễ khiến người xem liên tưởng đến yếu tố tôn giáo. Nhưng với Sơn, đó chỉ là một mong muốn rất đơn giản: được tự do hơn, nhẹ hơn. Những hình ảnh này không nhằm tạo biểu tượng cố định, mà như một tín hiệu cảm xúc lặp lại, giúp giữ mạch cho toàn bộ thực hành của anh.

Cái duyên với hội họa đã sâu, nhưng điêu khắc gốm lại mở ra một hướng khác, đưa những nhân vật “dáng S, dáng C” bước ra khỏi mặt phẳng để chạm vào không gian thật. Từ đó, anh bắt đầu vun đắp một “vùng tự do” lớn hơn với Son Art Space - nơi những câu chuyện về nghệ thuật và đời sống sẽ còn được viết tiếp ở Kỳ 2.

Bài trước Bài tiếp theo